Eastern Green Energy Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 二氧化锰电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NăNG LượNG XANH ĐôNG PHươNG
53
进口笔数
0
出口笔数
$5.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317037552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDEFKDR2 |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | 130/35/4A Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG XANH ĐÔNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | EASTERN GREEN ENERGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130/35/4A Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84931313979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 850640 | 氧化银电池 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 45 | $4.91M |
| 日本 | 3 | $165.6K |
| 中国 | 5 | $37.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dicken Trading Co. | 印度尼西亚 | 39 | $4.19M | 二氧化锰电池 |
| 1bb30c2a46878740e9a1f21df4c54ce7 | 3 | $394.3K | ||
| INTERNATIONAL CHEMICAL INDUSTRY (INTERCALLIN) | 印度尼西亚 | 3 | $326.5K | 二氧化锰电池、婴儿棉服 |
| Micro Cell Agency | 新加坡 | 2 | $91.6K | 二氧化锰电池、氧化银电池 |
| Dicken Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $74.0K | 锂原电池、二氧化锰电池 |
| GPI International (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 4 | $31.6K | 二氧化锰电池、锂原电池 |
| Guangzhou Looker Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 灌装封口机、热成型机 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 二氧化锰电池 | INTERNATIONAL CHEMICAL INDUSTRY (INTERCALLIN) | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2026-06-25 | 二氧化锰电池 | INTERNATIONAL CHEMICAL INDUSTRY (INTERCALLIN) | 印度尼西亚 | $28.7K |
| 2026-06-25 | 二氧化锰电池 | INTERNATIONAL CHEMICAL INDUSTRY (INTERCALLIN) | 印度尼西亚 | $98.6K |
| 2026-05-29 | 二氧化锰电池 | INTERNATIONAL CHEMICAL INDUSTRY (INTERCALLIN) | 印度尼西亚 | $14.3K |
| 2026-05-29 | 二氧化锰电池 | INTERNATIONAL CHEMICAL INDUSTRY (INTERCALLIN) | 印度尼西亚 | $50.8K |
| 2026-05-15 | 二氧化锰电池 | INTERNATIONAL CHEMICAL INDUSTRY (INTERCALLIN) | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2026-05-15 | 二氧化锰电池 | INTERNATIONAL CHEMICAL INDUSTRY (INTERCALLIN) | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-05-15 | 二氧化锰电池 | INTERNATIONAL CHEMICAL INDUSTRY (INTERCALLIN) | 印度尼西亚 | $98.6K |
| 2026-05-15 | 二氧化锰电池 | INTERNATIONAL CHEMICAL INDUSTRY (INTERCALLIN) | 印度尼西亚 | $28.7K |
| 2026-03-26 | 二氧化锰电池 | DICKEN TRADING CO., | 印度尼西亚 | $1.7K |