Hoathai Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,688 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HOA THáI

251
进口笔数
1,688
出口笔数
$6.26M
进口金额
$9.63M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
20
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $25.3K · 10 笔2023-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $42.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 8 笔2024-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $61.3K · 23 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $72.4K · 24 笔2024-05进口 $62.2K · 9 笔出口 $119.3K · 34 笔2024-06进口 $108.4K · 8 笔出口 $126.4K · 34 笔2024-07进口 $179.5K · 11 笔出口 $142.2K · 34 笔2024-08进口 $100.7K · 8 笔出口 $200.6K · 30 笔2024-09进口 $220.6K · 9 笔出口 $238.1K · 32 笔2024-10进口 $136.6K · 4 笔出口 $189.5K · 37 笔2024-11进口 $26.7K · 2 笔出口 $206.1K · 29 笔2024-12进口 $323.7K · 6 笔出口 $276.1K · 49 笔2025-01进口 $83.4K · 6 笔出口 $129.5K · 40 笔2025-02进口 $139.7K · 4 笔出口 $199.2K · 51 笔2025-03进口 $246.9K · 12 笔出口 $397.3K · 69 笔2025-04进口 $297.3K · 11 笔出口 $327.7K · 72 笔2025-05进口 $363.4K · 15 笔出口 $531.9K · 108 笔2025-06进口 $1.07M · 16 笔出口 $405.2K · 74 笔2025-07进口 $348.2K · 11 笔出口 $454.7K · 85 笔2025-08进口 $123.6K · 5 笔出口 $333.7K · 65 笔2025-09进口 $88.7K · 7 笔出口 $173.5K · 57 笔2025-10进口 $86.3K · 5 笔出口 $116.6K · 42 笔2025-11进口 $185.1K · 7 笔出口 $78.3K · 43 笔2025-12进口 $59.0K · 8 笔出口 $139.1K · 49 笔2026-01进口 $294.3K · 8 笔出口 $389.4K · 70 笔2026-02进口 $36.5K · 2 笔出口 $194.8K · 42 笔2026-03进口 $374.0K · 8 笔出口 $403.2K · 79 笔2026-04进口 $319.8K · 7 笔出口 $255.6K · 64 笔2026-05进口 $336.3K · 16 笔出口 $241.5K · 49 笔2026-06进口 $141.7K · 12 笔出口 $414.4K · 76 笔2026-07进口 $240.7K · 13 笔出口 $488.0K · 94 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $25.3K · 10 笔2023-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $42.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 8 笔2024-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $61.3K · 23 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $72.4K · 24 笔2024-05进口 $62.2K · 9 笔出口 $119.3K · 34 笔2024-06进口 $108.4K · 8 笔出口 $126.4K · 34 笔2024-07进口 $179.5K · 11 笔出口 $142.2K · 34 笔2024-08进口 $100.7K · 8 笔出口 $200.6K · 30 笔2024-09进口 $220.6K · 9 笔出口 $238.1K · 32 笔2024-10进口 $136.6K · 4 笔出口 $189.5K · 37 笔2024-11进口 $26.7K · 2 笔出口 $206.1K · 29 笔2024-12进口 $323.7K · 6 笔出口 $276.1K · 49 笔2025-01进口 $83.4K · 6 笔出口 $129.5K · 40 笔2025-02进口 $139.7K · 4 笔出口 $199.2K · 51 笔2025-03进口 $246.9K · 12 笔出口 $397.3K · 69 笔2025-04进口 $297.3K · 11 笔出口 $327.7K · 72 笔2025-05进口 $363.4K · 15 笔出口 $531.9K · 108 笔2025-06进口 $1.07M · 16 笔出口 $405.2K · 74 笔2025-07进口 $348.2K · 11 笔出口 $454.7K · 85 笔2025-08进口 $123.6K · 5 笔出口 $333.7K · 65 笔2025-09进口 $88.7K · 7 笔出口 $173.5K · 57 笔2025-10进口 $86.3K · 5 笔出口 $116.6K · 42 笔2025-11进口 $185.1K · 7 笔出口 $78.3K · 43 笔2025-12进口 $59.0K · 8 笔出口 $139.1K · 49 笔2026-01进口 $294.3K · 8 笔出口 $389.4K · 70 笔2026-02进口 $36.5K · 2 笔出口 $194.8K · 42 笔2026-03进口 $374.0K · 8 笔出口 $403.2K · 79 笔2026-04进口 $319.8K · 7 笔出口 $255.6K · 64 笔2026-05进口 $336.3K · 16 笔出口 $241.5K · 49 笔2026-06进口 $141.7K · 12 笔出口 $414.4K · 76 笔2026-07进口 $240.7K · 13 笔出口 $488.0K · 94 笔

工商档案

企业注册号0900935944
企查查编码QVNTE2W1KW
成立日期2015-10-29
联系地址Lô 8, KCN dệt may Phố Nối B, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HOA THÁI
企业英文名称HOATHAI INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 8, KCN dệt may Phố Nối B, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp cam kết phải thực đúng các quy định của phát luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话0984844686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本102.45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
400591未硫化橡胶片
321519非黑印刷油墨
392630塑料配件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
400819硫化泡沫橡胶
560313人造纤维无纺布70-150克
350699其他粘合剂≤1kg
392020聚丙烯塑料

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
482110印刷标签
392119其他泡沫塑料
490890非玻璃化转印纸
490110单张印刷品
491199其他印刷品
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
400591未硫化橡胶片
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国195$5.17M
以色列1$688.8K
越南54$395.7K
新加坡1$404

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,687$9.63M
美国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Sun Supply Chain Ltd.中国59$1.39M其他钢铁制品、贱金属配件
Jinhua Zhongyue Trading Co., Ltd.中国24$1.21M塑料配件、自粘塑料片
CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国22$649.2K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Chongqing Sunrise Trade Ltd.中国20$626.1K其他钢铁结构体、自粘塑料片
Jinhua Dongquan Trading Co., Ltd.中国15$472.9K非螺纹钢销、可互换金属模具
Longwin Power Technology Co., Ltd.越南50$354.4K火花点火发电机组、旋转活塞发动机
Jinhua Zhongyue Imp. & Exp. Co., Ltd.中国11$230.0K非螺纹钢销、其他粘合剂≤1kg
Crown New Materials Technology Co., Ltd.中国12$122.3K自粘塑料片、自粘纸板
Shenzhen Mei Yu Printing Materials Co., Ltd.中国9$100.8K非黑印刷油墨
Hong Kong Guang Qing Ltd.中国10$29.7K玻璃容器、焊接钢管

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raidon Technology Co., Ltd.越南573$3.91M其他塑料制品、其他钢铁制品
Viet Nam SenCI Co., Ltd.越南391$3.55M其他塑料制品、其他钢铁制品
Longwin Power Technology Co., Ltd.越南515$1.81M其他钢铁制品、其他塑料制品
Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南112$146.8K其他塑料制品、其他纸制品
Yethan Energy Technology Vietnam Co., Ltd.越南32$120.5K电动机及零件、其他塑料制品
Faraday Products Co., Ltd.越南9$57.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Liquid Combustion Technology Vietnam Joint Stock Co.越南18$18.3K火花点火发动机零件、其他钢铁制品
CONG TY TNHH MAY THIET BI DIEN SHINERAY VIET NAM越南7$5.9K其他塑料制品、静止变流器
Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南10$4.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南6$1.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30自粘塑料片CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$679
2026-07-30自粘塑料片CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$1.1K
2026-07-27其他塑料制品Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$310
2026-07-27其他塑料制品Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-27其他塑料制品Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$551
2026-07-27其他塑料制品Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-27其他塑料制品Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$970
2026-07-27其他塑料制品Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$64
2026-07-27其他塑料制品Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$3.6K
2026-07-27其他塑料制品Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$1.7K

出口(共 1,688)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他泡沫塑料Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$5.4K
2026-07-31其他泡沫塑料Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-30自粘塑料片Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1
2026-07-30自粘塑料片Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$5
2026-07-30印刷标签Raidon Technology Co., Ltd.越南$273
2026-07-30自粘塑料片Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$27
2026-07-30自粘塑料片Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$27
2026-07-30自粘塑料片Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$18
2026-07-30自粘塑料片Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南$15
2026-07-30自粘塑料片Longwin Power Technology Co., Ltd.越南$18

相关企业 · 同类产品

Hoathai Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →