Hoathai Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,469 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HOA THáI

210
进口笔数
1,469
出口笔数
$5.54M
进口金额
$8.49M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.4K · 1 笔出口 $1.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 10 笔2023-10进口 $26.6K · 2 笔出口 $39.3K · 9 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $25.3K · 10 笔2023-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $42.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 8 笔2024-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $61.3K · 23 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $72.4K · 24 笔2024-05进口 $62.2K · 9 笔出口 $119.3K · 34 笔2024-06进口 $108.4K · 8 笔出口 $126.4K · 34 笔2024-07进口 $179.5K · 11 笔出口 $142.2K · 34 笔2024-08进口 $100.7K · 8 笔出口 $200.6K · 30 笔2024-09进口 $220.6K · 9 笔出口 $238.1K · 32 笔2024-10进口 $136.6K · 4 笔出口 $189.5K · 37 笔2024-11进口 $26.7K · 2 笔出口 $206.1K · 29 笔2024-12进口 $323.7K · 6 笔出口 $276.1K · 49 笔2025-01进口 $83.4K · 6 笔出口 $129.5K · 40 笔2025-02进口 $139.7K · 4 笔出口 $199.2K · 51 笔2025-03进口 $246.9K · 12 笔出口 $397.3K · 69 笔2025-04进口 $297.3K · 11 笔出口 $327.7K · 72 笔2025-05进口 $363.4K · 15 笔出口 $531.9K · 108 笔2025-06进口 $1.07M · 16 笔出口 $405.2K · 74 笔2025-07进口 $348.2K · 11 笔出口 $454.7K · 85 笔2025-08进口 $123.6K · 5 笔出口 $333.7K · 65 笔2025-09进口 $88.7K · 7 笔出口 $173.5K · 57 笔2025-10进口 $86.3K · 5 笔出口 $116.6K · 42 笔2025-11进口 $185.1K · 7 笔出口 $78.3K · 43 笔2025-12进口 $59.0K · 8 笔出口 $139.1K · 49 笔2026-01进口 $294.3K · 8 笔出口 $389.4K · 70 笔2026-02进口 $36.5K · 2 笔出口 $194.8K · 42 笔2026-03进口 $374.0K · 8 笔出口 $403.2K · 79 笔2026-04进口 $319.8K · 7 笔出口 $255.6K · 64 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.4K · 1 笔出口 $1.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 10 笔2023-10进口 $26.6K · 2 笔出口 $39.3K · 9 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $25.3K · 10 笔2023-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $42.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 8 笔2024-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $61.3K · 23 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $72.4K · 24 笔2024-05进口 $62.2K · 9 笔出口 $119.3K · 34 笔2024-06进口 $108.4K · 8 笔出口 $126.4K · 34 笔2024-07进口 $179.5K · 11 笔出口 $142.2K · 34 笔2024-08进口 $100.7K · 8 笔出口 $200.6K · 30 笔2024-09进口 $220.6K · 9 笔出口 $238.1K · 32 笔2024-10进口 $136.6K · 4 笔出口 $189.5K · 37 笔2024-11进口 $26.7K · 2 笔出口 $206.1K · 29 笔2024-12进口 $323.7K · 6 笔出口 $276.1K · 49 笔2025-01进口 $83.4K · 6 笔出口 $129.5K · 40 笔2025-02进口 $139.7K · 4 笔出口 $199.2K · 51 笔2025-03进口 $246.9K · 12 笔出口 $397.3K · 69 笔2025-04进口 $297.3K · 11 笔出口 $327.7K · 72 笔2025-05进口 $363.4K · 15 笔出口 $531.9K · 108 笔2025-06进口 $1.07M · 16 笔出口 $405.2K · 74 笔2025-07进口 $348.2K · 11 笔出口 $454.7K · 85 笔2025-08进口 $123.6K · 5 笔出口 $333.7K · 65 笔2025-09进口 $88.7K · 7 笔出口 $173.5K · 57 笔2025-10进口 $86.3K · 5 笔出口 $116.6K · 42 笔2025-11进口 $185.1K · 7 笔出口 $78.3K · 43 笔2025-12进口 $59.0K · 8 笔出口 $139.1K · 49 笔2026-01进口 $294.3K · 8 笔出口 $389.4K · 70 笔2026-02进口 $36.5K · 2 笔出口 $194.8K · 42 笔2026-03进口 $374.0K · 8 笔出口 $403.2K · 79 笔2026-04进口 $319.8K · 7 笔出口 $255.6K · 64 笔

工商档案

企业注册号0900935944
企查查编码QVNTE2W1KW
成立日期2015-10-29
联系地址Lô 8, KCN dệt may Phố Nối B, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HOA THÁI
企业英文名称HOATHAI INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 8, KCN dệt may Phố Nối B, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp cam kết phải thực đúng các quy định của phát luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话0984844686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本102.45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
400591未硫化橡胶片
321519非黑印刷油墨
400819硫化泡沫橡胶
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392630塑料配件
560313人造纤维无纺布70-150克
350699其他粘合剂≤1kg
750610镍板材

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
482110印刷标签
392119其他泡沫塑料
490890非玻璃化转印纸
490110单张印刷品
491199其他印刷品
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
400591未硫化橡胶片
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国172$4.55M
以色列1$688.8K
越南36$297.2K
新加坡1$404

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,468$8.49M
美国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Sun Supply Chain Ltd.中国62$1.53M其他钢铁制品、贱金属配件
Jinhua Zhongyue Trading Co., Ltd.中国16$776.3K自粘塑料片、硫化泡沫橡胶
Chongqing Sunrise Trade Ltd.中国20$626.1K其他钢铁结构体、自粘塑料片
Jinhua Dongquan Trading Co., Ltd.中国15$472.9K非螺纹钢销、可互换金属模具
JINHUA ZHONGYUE TRADING CO., LTD中国4$312.4K塑料配件、其他粘合剂≤1kg
Longwin Power Technology Co., Ltd.越南34$256.4K火花点火发电机组、旋转活塞发动机
Jinhua Zhongyue Imp. & Exp. Co., Ltd.中国11$230.0K非螺纹钢销、可互换金属模具
Crown New Materials Technology Co., Ltd.中国12$122.3K自粘塑料片、自粘纸板
Shenzhen Mei Yu Printing Materials Co., Ltd.中国9$100.8K非黑印刷油墨
Hong Kong Guang Qing Ltd.中国10$29.7K玻璃容器、焊接钢管

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raidon Technology Co., Ltd.越南521$3.79M其他塑料制品、其他钢铁制品
Viet Nam SenCI Co., Ltd.越南322$2.82M其他塑料制品、其他钢铁制品
Longwin Power Technology Co., Ltd.越南455$1.55M其他钢铁制品、其他塑料制品
Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南93$138.6K其他塑料制品、其他纸制品
Yethan Energy Technology Vietnam Co., Ltd.越南30$103.7K电动机及零件、其他塑料制品
Faraday Products Co., Ltd.越南7$54.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Liquid Combustion Technology Vietnam Joint Stock Co.越南17$18.1K火花点火发动机零件、其他钢铁制品
Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南10$4.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Max Fortune Vietnam Co., Ltd.越南4$3.0K非玻璃化转印纸、自粘塑料片
Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南5$1.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD越南$1.1K
2026-04-27其他塑料制品LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD越南$2.9K
2026-04-27其他塑料制品LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD越南$1.1K
2026-04-27其他塑料制品LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD越南$2.9K
2026-04-22其他塑料制品LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD越南$968
2026-04-22其他塑料制品LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD越南$968
2026-04-21其他塑料制品LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD越南$102
2026-04-21其他塑料制品LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD越南$1.7K
2026-04-21其他塑料制品LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD越南$1.7K
2026-04-21其他塑料制品LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD越南$102

出口(共 1,469)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28印刷标签LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD越南$134
2026-04-28自粘塑料片LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD越南$20
2026-04-28自粘塑料片RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$50
2026-04-28自粘塑料片RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$7
2026-04-28印刷标签RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$40
2026-04-28自粘塑料片RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$5
2026-04-28其他泡沫塑料RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$3
2026-04-28非玻璃化转印纸VIET NAM SENCI CO LTD越南$28
2026-04-28其他泡沫塑料RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$921
2026-04-28其他泡沫塑料RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$340

相关企业 · 同类产品

Hoathai Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →