Hoathai Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,469 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HOA THáI
210
进口笔数
1,469
出口笔数
$5.54M
进口金额
$8.49M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900935944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE2W1KW |
| 成立日期 | 2015-10-29 |
| 联系地址 | Lô 8, KCN dệt may Phố Nối B, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HOA THÁI |
| 企业英文名称 | HOATHAI INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 8, KCN dệt may Phố Nối B, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết phải thực đúng các quy định của phát luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0984844686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 102.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 750610 | 镍板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 172 | $4.55M |
| 以色列 | 1 | $688.8K |
| 越南 | 36 | $297.2K |
| 新加坡 | 1 | $404 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,468 | $8.49M |
| 美国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Sun Supply Chain Ltd. | 中国 | 62 | $1.53M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Jinhua Zhongyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $776.3K | 自粘塑料片、硫化泡沫橡胶 |
| Chongqing Sunrise Trade Ltd. | 中国 | 20 | $626.1K | 其他钢铁结构体、自粘塑料片 |
| Jinhua Dongquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $472.9K | 非螺纹钢销、可互换金属模具 |
| JINHUA ZHONGYUE TRADING CO., LTD | 中国 | 4 | $312.4K | 塑料配件、其他粘合剂≤1kg |
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 34 | $256.4K | 火花点火发电机组、旋转活塞发动机 |
| Jinhua Zhongyue Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $230.0K | 非螺纹钢销、可互换金属模具 |
| Crown New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $122.3K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Shenzhen Mei Yu Printing Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $100.8K | 非黑印刷油墨 |
| Hong Kong Guang Qing Ltd. | 中国 | 10 | $29.7K | 玻璃容器、焊接钢管 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 521 | $3.79M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Viet Nam SenCI Co., Ltd. | 越南 | 322 | $2.82M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 455 | $1.55M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 93 | $138.6K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Yethan Energy Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $103.7K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 7 | $54.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Liquid Combustion Technology Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 17 | $18.1K | 火花点火发动机零件、其他钢铁制品 |
| Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Max Fortune Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 非玻璃化转印纸、自粘塑料片 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 5 | $1.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $968 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $968 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $102 |
出口(共 1,469)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷标签 | LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | LONGWIN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $921 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $340 |