CH2 Europe Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CHâU âU CH2
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110410217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH9XKYJ |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU ÂU CH2 |
| 企业英文名称 | CHAU AU CH2 IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84912604569 |
| 邮箱 | thuhuongdang118@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 29 | $1.04M |
| 中国 | 11 | $83.8K |
| 罗马尼亚 | 4 | $32.9K |
| 意大利 | 7 | $29.6K |
| 英国 | 1 | $24.7K |
| 匈牙利 | 1 | $17.6K |
| 捷克 | 4 | $14.9K |
| 瑞士 | 2 | $7.4K |
| 泰国 | 2 | $7.1K |
| 比利时 | 1 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ND North Distribution GmbH | 德国 | 14 | $492.1K | 糖果、不锈钢家用制品 |
| SITEA S.r.l. | 意大利 | 5 | $429.2K | 家用洗碗机、125W以下风扇 |
| Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh | 德国 | 12 | $326.5K | 不锈钢家用制品、家用咖啡茶壶 |
| Zhengzhou Ledrem Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 其他木家具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 高脚玻璃杯 | Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh | 捷克 | $274 |
| 2026-01-15 | 不锈钢家用制品 | Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh | 德国 | $1.8K |
| 2026-01-15 | 高脚玻璃杯 | Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh | 捷克 | $390 |
| 2026-01-15 | 不锈钢家用制品 | Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh | 德国 | $1.6K |
| 2026-01-15 | 工业清洁制剂 | Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh | 德国 | $2.0K |
| 2026-01-15 | 不锈钢家用制品 | Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh | 德国 | $6.9K |
| 2026-01-15 | 高脚玻璃杯 | Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh | 捷克 | $263 |
| 2026-01-15 | 其他饮用杯 | Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh | 捷克 | $213 |
| 2026-01-15 | 高脚玻璃杯 | Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh | 捷克 | $274 |
| 2026-01-15 | 其他饮用杯 | Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh | 捷克 | $240 |