CH2 Europe Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CHâU âU CH2

33
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $309.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $235.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $134.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $309.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $235.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $134.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $309.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110410217
企查查编码QVNTH9XKYJ
成立日期2023-07-07
联系地址Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU ÂU CH2
企业英文名称CHAU AU CH2 IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84912604569
邮箱thuhuongdang118@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
842211家用洗碗机
340119非盥洗用皂
851671家用咖啡茶壶
340250零售清洁粉剂
701337其他饮用杯
841451125W以下风扇
850980其他电动家用器具
960390扫帚刷子
250100盐及氯化钠

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国29$1.04M
中国11$83.8K
罗马尼亚4$32.9K
意大利7$29.6K
英国1$24.7K
匈牙利1$17.6K
捷克4$14.9K
瑞士2$7.4K
泰国2$7.1K
比利时1$6.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ND North Distribution GmbH德国14$492.1K糖果、不锈钢家用制品
SITEA S.r.l.意大利5$429.2K家用洗碗机、125W以下风扇
Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh德国12$326.5K不锈钢家用制品、家用咖啡茶壶
Zhengzhou Ledrem Network Technology Co., Ltd.中国2$15.9K其他木家具、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15高脚玻璃杯Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh捷克$274
2026-01-15不锈钢家用制品Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh德国$1.8K
2026-01-15高脚玻璃杯Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh捷克$390
2026-01-15不锈钢家用制品Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh德国$1.6K
2026-01-15工业清洁制剂Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh德国$2.0K
2026-01-15不锈钢家用制品Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh德国$6.9K
2026-01-15高脚玻璃杯Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh捷克$263
2026-01-15其他饮用杯Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh捷克$213
2026-01-15高脚玻璃杯Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh捷克$274
2026-01-15其他饮用杯Havag Handels Und Vermittlungsagentur Glas Gmbh捷克$240

相关企业 · 同类产品

CH2 Europe Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →