An Viet Investment & Trading Transport Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Thương Mại Và Đầu Tư An Việt
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$29.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101049393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT06V9VV |
| 成立日期 | 2000-08-21 |
| 联系地址 | Km12 + 300 Quốc lộ 1A, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ AN VIỆT |
| 企业英文名称 | AN VIET INVESTMENT AND TRADING TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km12 + 300 Quốc lộ 1A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842438615380 |
| 邮箱 | vuthanh@anvietts.vn |
| 传真 | +842438617118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 511.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $29.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.9K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 5 | $5.9K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.6K | 电器装置零件、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $324 |
| 2025-12-25 | 非轻质石油 | I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $568 |
| 2025-12-25 | 非轻质石油 | I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $98 |
| 2025-12-25 | 非轻质石油 | I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-25 | 非轻质石油 | I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $95 |
| 2025-08-12 | 非轻质石油 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $785 |
| 2025-08-12 | 非轻质石油 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2025-08-12 | 非轻质石油 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2025-07-15 | 非轻质石油 | Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | $598 |