Dai Phat Tin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 雪地高尔夫车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Phát Tín
79
进口笔数
3
出口笔数
$2.82M
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-05-31
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2000761784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMEP7DB4 |
| 成立日期 | 2009-07-22 |
| 联系地址 | Số 333, đường Lý Thường Kiệt, khóm 7, Phường 6, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI PHÁT TÍN |
| 企业英文名称 | DAI PHAT TIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 333, đường Lý Thường Kiệt, khóm 15, Phường Tân Thành, Cà Mau |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84911432772 |
| 邮箱 | hinodpt@hinodpt.vn |
| 传真 | +842903826779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $2.81M |
| 泰国 | 6 | $15.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $26.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.15M | 雪地高尔夫车、其他车辆零件 |
| Tangshan Runfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $440.5K | 非泡沫塑料片、聚酯塑料片材 |
| Jiangsu Fangrui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $43.5K | 液压车辆千斤顶 |
| Fuzhou Conssin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 车辆金属配件、非玻塑灯具零件 |
| Jiangsu Hanbao Newtech Building Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 针叶木胶合板、其他针叶木胶合板 |
| Sammitr Motors Manufacturing Public Company Limited | 泰国 | 3 | $12.7K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Wuxi Mayshee Developing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.3K | 钢铆钉、螺纹螺母 |
| Guangzhou Caiyuan Hardware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.4K | 贱金属铰链、车辆金属配件 |
| VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $3.0K | 变速箱及零件、齿轮及变速器 |
| GUANGZHOU CAIYUAN HARDWARE CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.4K | 车用照明信号装置 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 印刷标签、智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 车用照明信号装置 | GUANGZHOU CAIYUAN HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 车用照明信号装置 | GUANGZHOU CAIYUAN HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 钢铆钉 | WUXI MAYSHEE DEVELOPING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 钢铆钉 | WUXI MAYSHEE DEVELOPING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 钢铆钉 | WUXI MAYSHEE DEVELOPING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 钢铆钉 | WUXI MAYSHEE DEVELOPING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 非泡沫塑料片 | TANGSHAN RUNFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-01 | 非泡沫塑料片 | TANGSHAN RUNFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-01 | 非泡沫塑料片 | TANGSHAN RUNFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-01 | 非泡沫塑料片 | TANGSHAN RUNFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-31 | 雪地高尔夫车 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2024-05-30 | 雪地高尔夫车 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-05-30 | 雪地高尔夫车 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-04-01 | 雪地高尔夫车 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $6.3K |