Sheng Yang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHENG YANG
23
进口笔数
12
出口笔数
$654.9K
进口金额
$455.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314824015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP228T38 |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Lô F-8B-CN, đường NA2, KCN Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHENG YANG |
| 企业英文名称 | SHENG YANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F-8B-CN, đường NA2, KCN Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743553836 |
| 邮箱 | shengyangvn@gmail.com |
| 传真 | 02743553837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 629.513亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842720 | 非电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $512.3K |
| 中国台湾 | 5 | $138.5K |
| 越南 | 1 | $2.9K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $454.9K |
| 中国 | 1 | $270 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Kintasheng Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $226.5K | ABS共聚物、其他多硫化物 |
| SHIN YANG HOLDING LTD | 中国台湾 | 4 | $121.0K | ABS共聚物 |
| JUN FA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $80.4K | ABS共聚物、聚氨酯 |
| Fujian Huake Mould Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.9K | 橡塑模具、蓄电池零件 |
| Fanchang Tongxiang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.2K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Liaoning Kingfa Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | ABS共聚物、SAN共聚物 |
| Nan Ya Plastics (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 聚氨酯纺织物、重型无纺布 |
| LCY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | 1 | $17.5K | 甲酸盐、聚丙烯聚合物 |
| Viet Nam Initation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.0K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Shenzhen Best Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 蓄电池零件、其他测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $454.9K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Ningbo Shibaida Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $270 | 非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | JUN FA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | JUN FA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-07 | ABS共聚物 | JUN FA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-07 | ABS共聚物 | JUN FA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-05 | ABS共聚物 | Guangdong Kintasheng Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $47.6K |
| 2026-01-23 | ABS共聚物 | Guangdong Kintasheng Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $47.6K |
| 2026-01-08 | ABS共聚物 | Guangdong Kintasheng Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $47.6K |
| 2025-12-22 | ABS共聚物 | Guangdong Kintasheng Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $42.8K |
| 2025-12-03 | ABS共聚物 | Guangdong Kintasheng Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $40.6K |
| 2025-10-29 | 非注塑模具 | Viet Nam Initation Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $660 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $392 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $969 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $603 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $158 |