Kingfoods Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINGFOODS
- 邮箱1
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$2.73M
出口金额
—
最近进口
2023-08-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316197539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TTT1MN |
| 成立日期 | 2020-03-12 |
| 联系地址 | số 1 đường 24B, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINGFOODS |
| 企业英文名称 | KINGFOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 27 Nguyễn Quý Đức, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84911469986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080430 | 菠萝 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 17 | $2.32M |
| 白俄罗斯 | 1 | $234.0K |
| 越南 | 1 | $177.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arviai (Rashen Venture Investments) | 俄罗斯 | 5 | $909.1K | 其他香蕉、鲜葡萄 |
| PLP Co., Ltd. | 越南 | 6 | $636.4K | 电器装置零件、番石榴芒果山竹 |
| RVI (Russian Venture Investments) JSC | 俄罗斯 | 3 | $532.7K | 其他香蕉、菠萝 |
| Profi Line Plus, LLC | 俄罗斯 | 4 | $416.0K | 番石榴芒果山竹 |
| LLC OF S-EXPORT | 白俄罗斯 | 1 | $234.0K | 去壳腰果、运输集装箱 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 菠萝 | Arviai (Rashen Venture Investments) | 俄罗斯 | $39.1K |
| 2023-08-25 | 干椰子 | Arviai (Rashen Venture Investments) | 俄罗斯 | $30.8K |
| 2023-08-25 | 其他干果 | Arviai (Rashen Venture Investments) | 俄罗斯 | $43.9K |
| 2023-08-25 | 番石榴芒果山竹 | Arviai (Rashen Venture Investments) | 俄罗斯 | $67.8K |
| 2023-08-04 | 番石榴芒果山竹 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $66.2K |
| 2023-08-04 | 菠萝 | Arviai (Rashen Venture Investments) | 俄罗斯 | $25.9K |
| 2023-08-04 | 番石榴芒果山竹 | Arviai (Rashen Venture Investments) | 俄罗斯 | $76.9K |
| 2023-08-04 | 干椰子 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $30.1K |
| 2023-08-04 | 其他加工水果 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $42.9K |
| 2023-08-04 | 其他干果 | Arviai (Rashen Venture Investments) | 俄罗斯 | $48.6K |