Imex Universal Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 番石榴芒果山竹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IMEX UNIVERSAL

7
进口笔数
111
出口笔数
$58.5K
进口金额
$7.66M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-17
最近出口
6
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $525.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $329.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $224.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $237.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $476.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $254.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $304.2K · 4 笔2024-05进口 $3 · 1 笔出口 $178.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $525.7K · 5 笔2024-08进口 $29.1K · 1 笔出口 $208.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $267.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 2 笔2024-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $139.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $244.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $301.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $295.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41 · 1 笔出口 $25.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-12进口 $1 · 1 笔出口 $28.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96 · 2 笔出口 $21.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $329.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $224.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $237.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $476.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $254.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $304.2K · 4 笔2024-05进口 $3 · 1 笔出口 $178.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $525.7K · 5 笔2024-08进口 $29.1K · 1 笔出口 $208.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $267.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 2 笔2024-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $139.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $244.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $301.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $295.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41 · 1 笔出口 $25.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-12进口 $1 · 1 笔出口 $28.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96 · 2 笔出口 $21.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号0315827040
企查查编码QVN0W6TBDX
成立日期2019-08-01
联系地址Tầng 2, 431A Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IMEX UNIVERSAL
企业英文名称IMEX UNIVERSAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Sabay Building, Số 99 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话0937857968
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
151219葵花/红花油

出口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
081340其他干果
080430菠萝
080111干椰子
080510橙子
200899其他加工水果
080540葡萄柚和柚子
081190其他冷冻水果坚果
081400柑橘甜瓜皮
200799其他果仁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯3$58.4K
美国3$98
中国香港1$41

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯40$4.19M
越南36$2.06M
乌克兰6$651.4K
波兰6$368.2K
白俄罗斯1$149.9K
哈萨克斯坦4$101.7K
美国16$39.9K
英国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Resource Overseas General Trading Co., Ltd.俄罗斯1$29.3K葵花/红花油
OEP Resource俄罗斯1$29.1K葵花/红花油、粗制葵花/红花油
Winners Merchants International LP加拿大2$96印刷标签
NEXGEN PACKAGING LTD中国香港1$41印刷标签、机织标签
OOO TK Resurs Yug俄罗斯1$3粗制葵花/红花油、葵花/红花油
Winners Merchants International LP加拿大1$1印刷标签

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KINGFUDS俄罗斯17$1.93M番石榴芒果山竹、干椰子
KINGFOODS, LLC越南11$1.11M番石榴芒果山竹、其他干果
KINGFOODS, LLC俄罗斯7$844.2K番石榴芒果山竹、干椰子
Euro Food Service Ltd. Liability Co.乌克兰6$651.4K制备面食、干椰子
Estonetico Investments Sp. z o.o.波兰7$549.2K制备面食、干椰子
PLP Co., Ltd.越南6$525.1K电器装置零件、番石榴芒果山竹
Arviai (Rashen Venture Investments)俄罗斯4$407.2K其他香蕉、鲜葡萄
RVI (Russian Venture Investments) JSC俄罗斯5$388.8K其他香蕉、菠萝
Newton Buying Corp.美国7$11.8K其他木制品、其他木家具
Marshalls of MA, Inc.越南5$11.7K非植物编织品、菠萝

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13印刷标签WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP美国$20
2026-04-13印刷标签WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP美国$28
2026-04-13印刷标签WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP美国$20
2026-04-13印刷标签WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP美国$28
2025-12-05印刷标签WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP美国$1
2025-09-25印刷标签NEXGEN PACKAGING LTD中国香港$41
2024-11-05葵花/红花油RESOURCE OVERSEAS GENERAL TRADING LTD LIABILITY CO俄罗斯$29.3K
2024-08-30葵花/红花油OEP RESOURCE俄罗斯$29.1K
2024-05-30葵花/红花油OOO TK RESURS YUG俄罗斯$3

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17干椰子NEWTON BUYING CORP (TJ MAXX)美国$319
2026-04-17其他干果NEWTON BUYING CORP (TJ MAXX)美国$978
2026-04-17其他干果NEWTON BUYING CORP (TJ MAXX)美国$978
2026-04-17干椰子NEWTON BUYING CORP (TJ MAXX)美国$319
2026-04-03其他干果HOMEGOODS美国$838
2026-04-03番石榴芒果山竹HOMEGOODS美国$978
2026-04-03番石榴芒果山竹HOMEGOODS美国$559
2026-04-03其他干果HOMEGOODS美国$1.4K
2026-04-03其他干果HOMEGOODS美国$2.6K
2026-04-03番石榴芒果山竹HOMEGOODS美国$93

相关企业 · 同类产品

Imex Universal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →