Imex Universal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IMEX UNIVERSAL
7
进口笔数
111
出口笔数
$58.5K
进口金额
$7.66M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-17
最近出口
6
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315827040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0W6TBDX |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | Tầng 2, 431A Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IMEX UNIVERSAL |
| 企业英文名称 | IMEX UNIVERSAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Sabay Building, Số 99 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0937857968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081340 | 其他干果 |
| 080430 | 菠萝 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080510 | 橙子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 3 | $58.4K |
| 美国 | 3 | $98 |
| 中国香港 | 1 | $41 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 40 | $4.19M |
| 越南 | 36 | $2.06M |
| 乌克兰 | 6 | $651.4K |
| 波兰 | 6 | $368.2K |
| 白俄罗斯 | 1 | $149.9K |
| 哈萨克斯坦 | 4 | $101.7K |
| 美国 | 16 | $39.9K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Resource Overseas General Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $29.3K | 葵花/红花油 |
| OEP Resource | 俄罗斯 | 1 | $29.1K | 葵花/红花油、粗制葵花/红花油 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 2 | $96 | 印刷标签 |
| NEXGEN PACKAGING LTD | 中国香港 | 1 | $41 | 印刷标签、机织标签 |
| OOO TK Resurs Yug | 俄罗斯 | 1 | $3 | 粗制葵花/红花油、葵花/红花油 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 1 | $1 | 印刷标签 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGFUDS | 俄罗斯 | 17 | $1.93M | 番石榴芒果山竹、干椰子 |
| KINGFOODS, LLC | 越南 | 11 | $1.11M | 番石榴芒果山竹、其他干果 |
| KINGFOODS, LLC | 俄罗斯 | 7 | $844.2K | 番石榴芒果山竹、干椰子 |
| Euro Food Service Ltd. Liability Co. | 乌克兰 | 6 | $651.4K | 制备面食、干椰子 |
| Estonetico Investments Sp. z o.o. | 波兰 | 7 | $549.2K | 制备面食、干椰子 |
| PLP Co., Ltd. | 越南 | 6 | $525.1K | 电器装置零件、番石榴芒果山竹 |
| Arviai (Rashen Venture Investments) | 俄罗斯 | 4 | $407.2K | 其他香蕉、鲜葡萄 |
| RVI (Russian Venture Investments) JSC | 俄罗斯 | 5 | $388.8K | 其他香蕉、菠萝 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 7 | $11.8K | 其他木制品、其他木家具 |
| Marshalls of MA, Inc. | 越南 | 5 | $11.7K | 非植物编织品、菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 印刷标签 | WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 美国 | $20 |
| 2026-04-13 | 印刷标签 | WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 美国 | $28 |
| 2026-04-13 | 印刷标签 | WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 美国 | $20 |
| 2026-04-13 | 印刷标签 | WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 美国 | $28 |
| 2025-12-05 | 印刷标签 | WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 美国 | $1 |
| 2025-09-25 | 印刷标签 | NEXGEN PACKAGING LTD | 中国香港 | $41 |
| 2024-11-05 | 葵花/红花油 | RESOURCE OVERSEAS GENERAL TRADING LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $29.3K |
| 2024-08-30 | 葵花/红花油 | OEP RESOURCE | 俄罗斯 | $29.1K |
| 2024-05-30 | 葵花/红花油 | OOO TK RESURS YUG | 俄罗斯 | $3 |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 干椰子 | NEWTON BUYING CORP (TJ MAXX) | 美国 | $319 |
| 2026-04-17 | 其他干果 | NEWTON BUYING CORP (TJ MAXX) | 美国 | $978 |
| 2026-04-17 | 其他干果 | NEWTON BUYING CORP (TJ MAXX) | 美国 | $978 |
| 2026-04-17 | 干椰子 | NEWTON BUYING CORP (TJ MAXX) | 美国 | $319 |
| 2026-04-03 | 其他干果 | HOMEGOODS | 美国 | $838 |
| 2026-04-03 | 番石榴芒果山竹 | HOMEGOODS | 美国 | $978 |
| 2026-04-03 | 番石榴芒果山竹 | HOMEGOODS | 美国 | $559 |
| 2026-04-03 | 其他干果 | HOMEGOODS | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 其他干果 | HOMEGOODS | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 番石榴芒果山竹 | HOMEGOODS | 美国 | $93 |