Quoc Te Khai Uy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 纸质服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế KHảI UY
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$397.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101877127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA89DC3 |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | Số 213/13B, Lê Đình Cẩn, khu phố 5, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KHẢI UY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 213/13B, Lê Đình Cẩn, khu phố 5, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6010 - Hoạt động phát thanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84908482418 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.8889亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481850 | 纸质服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $335.2K |
| 新加坡 | 5 | $62.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tung Mung International Pte. Ltd. | 48 | $397.4K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 纸质服装 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $10 |
| 2026-03-24 | 纸质服装 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $174 |
| 2026-03-24 | 纸质服装 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $108 |
| 2026-03-24 | 纸质服装 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $1 |
| 2026-03-24 | 纸质服装 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $0 |
| 2026-03-24 | 纸质服装 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $932 |
| 2026-03-24 | 纸质服装 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $183 |
| 2026-03-24 | 纸质服装 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $67 |
| 2026-03-24 | 纸质服装 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $9 |
| 2026-03-24 | 纸质服装 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $76 |