Quoc Te Khai Uy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 纸质服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế KHảI UY

0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$397.4K
出口金额
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号1101877127
企查查编码QVNVA89DC3
成立日期2018-03-12
联系地址Số 213/13B, Lê Đình Cẩn, khu phố 5, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KHẢI UY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 213/13B, Lê Đình Cẩn, khu phố 5, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6010 - Hoạt động phát thanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
电话+84908482418
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16.8889亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481850纸质服装

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$335.2K
新加坡5$62.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tung Mung International Pte. Ltd.48$397.4K染色合成针织布、弹性针织布

近期贸易明细

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24纸质服装TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$10
2026-03-24纸质服装TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$174
2026-03-24纸质服装TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$108
2026-03-24纸质服装TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$1
2026-03-24纸质服装TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$0
2026-03-24纸质服装TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$932
2026-03-24纸质服装TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$183
2026-03-24纸质服装TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$67
2026-03-24纸质服装TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$9
2026-03-24纸质服装TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$76

相关企业 · 同类产品

Quoc Te Khai Uy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →