SAO DAT CANG SERVICE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 棕榈油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SAO ĐấT CảNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$614.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201964727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6HF0WR |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | Số 05/09 ngõ Lê Quýnh, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SAO ĐẤT CẢNG |
| 企业英文名称 | SAO DAT CANG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842258830556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $550.8K |
| 中国台湾 | 1 | $63.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $397.8K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $106.8K | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| TOYOTA TSUSHO (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | 1 | $63.7K | 染色聚酯布、其他饱和聚酯 |
| WILMAR CAHAYA INDONESIA TBK | 印度尼西亚 | 1 | $46.2K | 棕榈油渣 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 棕榈油渣 | WILMAR CAHAYA INDONESIA TBK | 印度尼西亚 | $46.2K |
| 2026-04-17 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $79.5K |
| 2026-04-17 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $79.5K |
| 2026-04-11 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $83.5K |
| 2026-04-11 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $83.5K |
| 2026-03-31 | 小麦麸皮残渣 | TOYOTA TSUSHO (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | $63.7K |
| 2026-03-24 | 棕榈油渣 | BUNGE ASIA PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $106.8K |
| 2026-01-19 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $71.7K |