H&T Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Công Nghệ H & T
57
进口笔数
0
出口笔数
$333.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306007570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8BJ8YK |
| 成立日期 | 2008-08-18 |
| 联系地址 | 383/8 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ H&T |
| 企业英文名称 | H&T TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 383/8 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838448686 |
| 邮箱 | info@the-pool-company.com |
| 传真 | 02839910973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 31 | $156.9K |
| 美国 | 8 | $78.1K |
| 法国 | 3 | $49.0K |
| 西班牙 | 7 | $33.0K |
| 土耳其 | 4 | $10.1K |
| 英国 | 2 | $2.1K |
| 马耳他 | 2 | $1.0K |
| 中国 | 6 | $931 |
| 捷克 | 1 | $676 |
| 墨西哥 | 2 | $352 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wibre Elektrogeräte E. Breuninger GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $81.6K | 静止变流器、LED照明装置 |
| Seashell Pools Ltd. | 美国 | 6 | $76.7K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Seashell Pools Ltd. | 德国 | 18 | $71.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| Seashell Pools Ltd. | 法国 | 3 | $49.0K | 电镀设备、电力控制板 |
| Seashell Pools Ltd. | 西班牙 | 5 | $22.7K | 玻璃马赛克、低吸水率瓷砖 |
| Ezarrí, S.A. | 西班牙 | 2 | $10.3K | 玻璃马赛克、商业广告材料 |
| Seashell Pools Ltd. | 土耳其 | 2 | $8.1K | 其他硬塑料管、水净化机械 |
| Seashell Pools Ltd | 英国 | 3 | $5.1K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
| Tum Plastik ve Makina Kalip San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $2.1K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Seashell Pools Ltd. | 奥地利 | 2 | $1.2K | 塑料管、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | LED照明装置 | Wibre Elektrogeräte E. Breuninger GmbH & Co. KG | 德国 | $665 |
| 2026-04-24 | LED照明装置 | Wibre Elektrogeräte E. Breuninger GmbH & Co. KG | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | Wibre Elektrogeräte E. Breuninger GmbH & Co. KG | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | LED照明装置 | Wibre Elektrogeräte E. Breuninger GmbH & Co. KG | 德国 | $665 |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | Wibre Elektrogeräte E. Breuninger GmbH & Co. KG | 德国 | $347 |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | Wibre Elektrogeräte E. Breuninger GmbH & Co. KG | 德国 | $316 |
| 2026-04-24 | LED照明装置 | Wibre Elektrogeräte E. Breuninger GmbH & Co. KG | 德国 | $725 |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | Wibre Elektrogeräte E. Breuninger GmbH & Co. KG | 德国 | $347 |
| 2026-04-24 | LED照明装置 | Wibre Elektrogeräte E. Breuninger GmbH & Co. KG | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | Wibre Elektrogeräte E. Breuninger GmbH & Co. KG | 德国 | $1.4K |