Huynh Long Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 730 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP HUỳNH LONG
730
进口笔数
714
出口笔数
$15.94M
进口金额
$26.31M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
71
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301447031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHARM6UP |
| 成立日期 | 1998-04-20 |
| 联系地址 | Lô J35, KDC Phú Nhuận, 659 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HUỲNH LONG |
| 企业英文名称 | HUYNH LONG INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô J35, KDC Phú Nhuận, 659 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84835926789 |
| 传真 | 0835926790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 345 | $10.67M |
| 德国 | 129 | $2.33M |
| 美国 | 211 | $1.46M |
| 新加坡 | 62 | $1.02M |
| 日本 | 49 | $154.7K |
| 英国 | 34 | $80.2K |
| 瑞士 | 18 | $61.5K |
| 马来西亚 | 15 | $55.2K |
| 荷兰 | 8 | $43.0K |
| 韩国 | 1 | $15.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 683 | $26.09M |
| 柬埔寨 | 2 | $139.4K |
| 德国 | 6 | $18.6K |
| 泰国 | 4 | $18.5K |
| 美国 | 1 | $10.5K |
| 中国 | 7 | $10.3K |
| 菲律宾 | 1 | $5.7K |
| 新加坡 | 3 | $5.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.5K |
| 意大利 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 457 | $12.30M | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Sesotec (Thailand) Ltd. | 泰国 | 95 | $1.89M | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Zhoushan Willman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 15 | $140.5K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| Zhangjiagang City Fill Pack Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.6K | 灌装封口机、水净化机械 |
| Fujian Nan Yun Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $78.7K | 灌装封口机、机械零件 |
| Dongguan Pure Air Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $48.3K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Sunlark Industrial Supplies & Engineering | 新加坡 | 8 | $45.1K | 流量压力检测零件、其他塑料制品 |
| Suzhou Luye Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.5K | 灌装封口机、其他塑料包装制品 |
| C.V. Intl Sourcing Co. Ltd. | 中国香港 | 6 | $12.5K | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| PACK LEADER MACHINERY INC | 中国台湾 | 7 | $6.0K | 机械零件、灌装封口机 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $24.15M | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 62 | $606.1K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 119 | $365.8K | 瓦楞纸箱、铜废料 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 54 | $210.5K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $95.9K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢卷材 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 69 | $86.3K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $85.7K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 41 | $83.6K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $69.0K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 19 | $19.1K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 730)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 液体过滤机械 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $923 |
| 2026-07-29 | 其他印刷机零件 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-07-29 | 其他印刷机零件 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-07-29 | 其他印刷机零件 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-07-29 | 其他印刷机零件 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 其他印刷机零件 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-29 | 阀门龙头 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-07-29 | 其他印刷机零件 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-29 | 其他印刷机零件 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-07-29 | 其他印刷机零件 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $4.1K |
出口(共 714)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 油漆溶剂 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $233 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $959 |
| 2026-07-31 | 油漆溶剂 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $448 |
| 2026-07-31 | 油漆溶剂 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $930 |
| 2026-07-31 | 油漆溶剂 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $747 |
| 2026-07-31 | 油漆溶剂 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $896 |
| 2026-07-31 | 油漆溶剂 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-30 | 打字机色带 | CONG TY TNHH LEGO MANUFACTURING VIET NAM | 越南 | $518 |
| 2026-07-28 | 油漆溶剂 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $930 |