Giang Thai Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIANG THáI
37
进口笔数
0
出口笔数
$3.49M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901009470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9SVTRM |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIANG THÁI |
| 企业英文名称 | GIANG THAI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84963871023 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 560221 | 毛毡 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $3.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joyray International Corp. Ltd. | 中国 | 20 | $1.91M | 金属轧机、其他轴承 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.58M | 其他钢铁制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 滤纸板 | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $340 |
| 2025-01-20 | 工业炉具零件 | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-01-20 | 轧机零件 | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-01-20 | 金属精加工机床 | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $850 |
| 2025-01-20 | 金属模具(非注塑) | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-01-20 | 金属模具(非注塑) | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-01-20 | 其他轴承 | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-01-20 | 陶瓷磨轮 | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $750 |
| 2025-01-20 | 金属模具(非注塑) | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-01-20 | 磁铁及零件 | JOYRAY INTERNATIONAL CORP LTD | 中国 | $192 |