Ecovina Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP SảN XUấT ECOVINA

45
进口笔数
0
出口笔数
$779.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $114.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $114.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400858188
企查查编码QVNX5SBCTP
成立日期2019-02-14
联系地址Thôn Chằm, Xã Thượng Lan, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP SẢN XUẤT ECOVINA
企业英文名称ECOVINA PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Chằm, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0888000116
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390390其他苯乙烯聚合物
392590其他塑料建材
390690其他丙烯酸聚合物
848079非注塑模具
320417染料颜料
392043PVC塑料板材
830249贱金属配件
846592木工机床
853710电力控制板
847720橡塑挤出机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$779.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd.中国9$249.3K人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Techmagic International Imex (Qingdao) Co., Ltd.中国6$159.3K橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Anhui Avid New Materials Co., Ltd.中国8$76.3K其他塑料建材、其他木屑板
JWELL Machinery (Changzhou) Co., Ltd.中国2$76.2K橡塑挤出机、其他橡塑机械
Jianuoda New Material Tech (Qingdao) Co., Ltd.中国2$52.3K其他苯乙烯聚合物
Jiangsu Polynk Network Technology Co., Ltd.中国1$47.7K橡塑挤出机、高密度聚乙烯
Huangshi Jinrui Mould Corp., Ltd.中国6$37.2K非注塑模具、木材研磨机
Anhui Bide New Materials Co., Ltd.中国2$25.6K其他塑料建材、塑料地板
Huangshan Yierda Import & Export Co., Ltd.中国2$13.9KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Hubei Rely Industry & Trade Co., Ltd.中国2$6.0K非注塑模具

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21橡塑挤出机JWELL MACHINERY (CHANGZHOU) CO LTD中国$18.0K
2026-04-21橡塑挤出机JWELL MACHINERY (CHANGZHOU) CO LTD中国$18.0K
2026-04-21贱金属配件JWELL MACHINERY (CHANGZHOU) CO LTD中国$1.1K
2026-04-21木工机床JWELL MACHINERY (CHANGZHOU) CO LTD中国$3.9K
2026-04-21木工机床JWELL MACHINERY (CHANGZHOU) CO LTD中国$3.9K
2026-04-21贱金属配件JWELL MACHINERY (CHANGZHOU) CO LTD中国$1.1K
2026-04-20电力控制板JWELL MACHINERY (CHANGZHOU) CO LTD中国$8.0K
2026-04-20电力控制板JWELL MACHINERY (CHANGZHOU) CO LTD中国$8.0K
2026-04-09非注塑模具HUANGSHI JINRUI MOULD CORP LTD中国$3.9K
2026-04-09非注塑模具HUANGSHI JINRUI MOULD CORP LTD中国$3.9K

相关企业 · 同类产品

Ecovina Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →