Ecovina Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT ECOVINA
45
进口笔数
0
出口笔数
$779.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400858188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5SBCTP |
| 成立日期 | 2019-02-14 |
| 联系地址 | Thôn Chằm, Xã Thượng Lan, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT ECOVINA |
| 企业英文名称 | ECOVINA PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Chằm, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0888000116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846592 | 木工机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $779.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $249.3K | 人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Techmagic International Imex (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $159.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $76.3K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| JWELL Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.2K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Jianuoda New Material Tech (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.3K | 其他苯乙烯聚合物 |
| Jiangsu Polynk Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.7K | 橡塑挤出机、高密度聚乙烯 |
| Huangshi Jinrui Mould Corp., Ltd. | 中国 | 6 | $37.2K | 非注塑模具、木材研磨机 |
| Anhui Bide New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.6K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Huangshan Yierda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hubei Rely Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 橡塑挤出机 | JWELL MACHINERY (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-21 | 橡塑挤出机 | JWELL MACHINERY (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | JWELL MACHINERY (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 木工机床 | JWELL MACHINERY (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 木工机床 | JWELL MACHINERY (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | JWELL MACHINERY (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | JWELL MACHINERY (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | JWELL MACHINERY (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-09 | 非注塑模具 | HUANGSHI JINRUI MOULD CORP LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-09 | 非注塑模具 | HUANGSHI JINRUI MOULD CORP LTD | 中国 | $3.9K |