LINE FUTURE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他女式针织外套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINE FUTURE
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109938443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Y6DJBU |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Số 10 Phố Hoàng Tăng Bí, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINE FUTURE |
| 企业英文名称 | LINE FUTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70 Đường Thuỵ Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84843372222 |
| 邮箱 | thuhong161294@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAODING CROSS BORDER SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 1 | $8.1K | 其他功能机器、金属处理机械 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 女式合成纤维裤 | BAODING CROSS BORDER SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-31 | 非棉针织背心 | BAODING CROSS BORDER SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $520 |
| 2024-12-31 | 其他针织服装 | BAODING CROSS BORDER SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-31 | 非棉针织背心 | BAODING CROSS BORDER SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $482 |
| 2024-12-31 | 化纤连衣裙 | BAODING CROSS BORDER SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $509 |
| 2024-12-31 | 其他针织服装 | BAODING CROSS BORDER SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-31 | 其他女式针织外套 | BAODING CROSS BORDER SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-31 | 其他纺织裙 | BAODING CROSS BORDER SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $740 |