HOANG NHAT ELECTRICAL CONSTRUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và xây lắp điện Hoàng Nhật
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$36.5K
出口金额
—
最近进口
2025-03-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200721947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DPVQXY |
| 成立日期 | 2006-12-20 |
| 联系地址 | Số 11 Trần Nguyên Hãn, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP ĐIỆN HOÀNG NHẬT |
| 企业英文名称 | HOANG NHAT ELECTRICAL CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 Trần Nguyên Hãn, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02253701902 |
| 邮箱 | thietbidienhoangnhat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $36.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | 3 | $10.2K | 二氧化硅、木托盘 |
| CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | 3 | $8.3K | 印刷标签、智能卡 |
| JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $6.5K | 印刷标签、智能卡 |
| HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $5.9K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | 2 | $5.6K | 自粘塑料片、涂层钢板 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 绝缘电线 | SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-03-27 | 绝缘电线 | SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $301 |
| 2025-03-27 | 绝缘电线 | SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $213 |
| 2025-03-27 | 绝缘电线 | SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $301 |
| 2025-03-27 | 绝缘电线 | SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-03-27 | 绝缘电线 | SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $213 |
| 2024-11-25 | 发光二极管灯 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2024-11-25 | 其他塑料制品 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-11-25 | LED灯 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $714 |
| 2024-11-25 | 绝缘电线 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $376 |