Hammer Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 精炼铜条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO TấN PHáT
17
进口笔数
16
出口笔数
$437.2K
进口金额
$442.6K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-25
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316198980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72RPDQ5 |
| 成立日期 | 2020-03-13 |
| 联系地址 | 194/6 Lê Quang Định, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 194/6 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842873008658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740710 | 精炼铜条 |
| 740321 | 未锻造黄铜 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741920 | 铜铸件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $183.6K |
| 印度 | 2 | $127.3K |
| 中国 | 9 | $126.2K |
| 美国 | 1 | $30 |
| 越南 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $442.6K |
| 越南 | 1 | $30 |
| 中国 | 1 | $23 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seo Won Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $183.6K | 塑料管、未锻造黄铜 |
| BRIGHT METALS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $127.3K | 未锻造黄铜、其他铜合金 |
| Quanzhou Aqua Tech Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $122.5K | 冶金铸造机、多工位金属机床 |
| Shandong Omit Industrial & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 非泡沫橡胶密封件、硫化橡胶管 |
| Shenzhen Diyous Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MIFAB | 中国 | 3 | $170 | 非可锻铸铁件、铜铸件 |
| MIFAB | 美国 | 1 | $30 | 其他数学仪器、钢铁螺钉螺栓 |
| MIFAB | 越南 | 1 | $25 | 铜卫浴器具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mifab Inc. | 美国 | 8 | $283.9K | 其他钢铁铸件、非可锻铸铁件 |
| Mifab Inc. | 美国 | 4 | $123.6K | 其他钢铁铸件、钢铁门窗 |
| RectorSeal LLC | 美国 | 2 | $35.1K | 空调机零件、气体过滤机械 |
| Mifab Inc. | 越南 | 1 | $30 | 非可锻铸铁件、铸铁管材 |
| Quanzhou Yueli Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23 | 阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 阀门零件 | QUANZHOU AQUA TECH TRADING LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-06 | 阀门零件 | QUANZHOU AQUA TECH TRADING LTD | 中国 | $840 |
| 2026-03-06 | 阀门零件 | QUANZHOU AQUA TECH TRADING LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-06 | 数控卧式车床 | QUANZHOU AQUA TECH TRADING LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-03-06 | 数控卧式车床 | QUANZHOU AQUA TECH TRADING LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-03-06 | 数控卧式车床 | QUANZHOU AQUA TECH TRADING LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-03-06 | 金属切割锯 | QUANZHOU AQUA TECH TRADING LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-10 | 铜铸件 | MIFAB | 中国 | $5 |
| 2025-11-10 | 铜铸件 | MIFAB | 中国 | $5 |
| 2025-11-10 | 铜铸件 | MIFAB | 中国 | $5 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 铜铸件 | RECTORSEAL LLC | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 铜铸件 | MIFAB INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 铜铸件 | MIFAB INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 铜铸件 | MIFAB INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 铜铸件 | MIFAB INC | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-11 | 铜铸件 | MIFAB INC | 美国 | $10.3K |
| 2026-04-11 | 铜铸件 | MIFAB INC | 美国 | $18.7K |
| 2026-04-11 | 铜铸件 | MIFAB INC | 美国 | $8.3K |
| 2026-04-11 | 铜铸件 | MIFAB INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-11 | 铜铸件 | MIFAB INC | 美国 | $2.8K |