Viet Kim Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT KIM PHONG
17
进口笔数
0
出口笔数
$386.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315247321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTA9XEXS |
| 成立日期 | 2018-08-29 |
| 联系地址 | L18-11-13, Tầng 18, Toà nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT KIM PHONG |
| 企业英文名称 | VIET KIM PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13, Tầng 18, Toà nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê T, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908966238 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $386.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Tezhao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $386.0K | 滚珠轴承、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 滚珠轴承 | BAODING TEZHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $259 |
| 2023-12-13 | 其他钢铁制品 | BAODING TEZHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $756 |
| 2023-12-13 | 滚珠轴承 | BAODING TEZHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $233 |
| 2023-12-13 | 滚珠轴承 | BAODING TEZHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $256 |
| 2023-12-13 | 滚珠轴承 | BAODING TEZHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $312 |
| 2023-12-13 | 滚珠轴承 | BAODING TEZHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $355 |
| 2023-12-13 | 滚珠轴承 | BAODING TEZHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $774 |
| 2023-12-13 | 滚珠轴承 | BAODING TEZHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $240 |
| 2023-12-13 | 滚珠轴承 | BAODING TEZHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $204 |
| 2023-12-13 | 滚珠轴承 | BAODING TEZHAO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $480 |