Prosper Star Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PROSPER STAR VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$67.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110226384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28NPBUG |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 62, ngõ 273, đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROSPER STAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PROSPER STAR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngách 62, ngõ 273, đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973614722 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $67.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Bond Building Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.1K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG BOND BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-28 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG BOND BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-05-28 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG BOND BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $516 |
| 2024-05-28 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG BOND BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-05-28 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG BOND BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-05-28 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG BOND BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-28 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG BOND BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-01-29 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG BOND BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-01-29 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG BOND BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2024-01-29 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG BOND BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |