MINH PHAT TECHNOLOGY DEVELOPMENT & TMDV CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 防冻制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ MINH PHáT
1
进口笔数
20
出口笔数
$29.2K
进口金额
$117.3K
出口金额
2023-12-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315274614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GWS4CR |
| 成立日期 | 2018-10-02 |
| 联系地址 | 19/3 Đường số 30, Khu Phố 7, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/3 Đường số 30, Khu Phố 11, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84932793255 |
| 邮箱 | sales@filterusa.com.vn |
| 官网 | filterusa.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741122 | 铜合金管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $29.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $108.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN RUNDA POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $29.2K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | 16 | $93.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SAIGON PRECISON CO LTD | 越南 | 4 | $23.9K | 非轻质石油、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 375kVA以上柴油发电机组 | FUJIAN RUNDA POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $29.2K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铜合金管 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $565 |
| 2026-04-20 | 自动断路器 | SAIGON PRECISION CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-09 | 电力控制板 | SAIGON PRECISION CO LTD | — | $5.7K |
| 2026-04-09 | 其他电感器 | SAIGON PRECISON CO LTD | 越南 | $19.7K |
| 2026-01-23 | 其他电路开关装置 | SAIGON PRECISON CO LTD | — | $19 |
| 2026-01-23 | 自动断路器 | SAIGON PRECISON CO LTD | — | $289 |
| 2026-01-23 | 塑料封口件 | SAIGON PRECISON CO LTD | — | $19 |
| 2026-01-23 | 塑料封口件 | SAIGON PRECISON CO LTD | — | $19 |
| 2026-01-23 | 自动断路器 | SAIGON PRECISON CO LTD | — | $328 |
| 2026-01-23 | 塑料封口件 | SAIGON PRECISON CO LTD | — | $19 |