CND COMMUNICATION & NETWORK DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH phát triển mạng và truyền thông CND
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$90.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101991903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5GDB7C |
| 成立日期 | 2006-07-11 |
| 联系地址 | P1005, nhà B3, làng quốc tế Thăng Long, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN MẠNG VÀ TRUYỀN THÔNG CND |
| 企业英文名称 | CND COMMUNICATION AND NETWORK DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | In và các dịch vụ liên quan đến in; - Mua bán hoá chất (trừ hoá chất nhà nước cấm); - Mua bán thiết bị khoa học kỹ thuật: thiết bị đo lường, thiết bị kiểm định chất lượng; - Sản xuất, gia công, buôn bán, lắp đặt máy móc, thiết bị trong ngành cơ khí; - Xây lắp hệ thống cáp thông tin, các đường truyền dữ liệu; - Trang trí nội, ngoại thất công trình; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; - Quảng cáo và các dịch vụ liên quan đến quảng cáo; - Đào tạo ngoại ngữ, tin học, điện, điện tử, điện lạnh (doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép); - Đại lý kinh doanh các dịch vụ Internet, dịch vụ bưu chính viễn thông; - Xây dựng các vỏ hộp, vỏ trạm để lắp đặt thiết bị thông tin; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình viễn thông; - Buôn bán máy móc, thiết bị, linh kiện trong ngành điện, điện tử, điện lạnh, tin học và viễn thông; - Dịch vụ lắp đặt, bảo hành, bảo trì các hệ thống điện, điện tử, điện lạnh, tin học và viễn thông; - Sản xuất, gia công, buôn bán phần mềm tin học; - Thi công lắp đặt hệ thống mạng máy tính, mạng tổng đài; - Thiết kế trang web; - Tư vấn giải pháp mạng; - Thiết kế mạng thông tin liên lạc công trình xây dựng; - Tư vấn, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực điện, điện tử, tin học, viễn thông; - Tư vấn lập hồ sơ mời thầu (không bao gồm tư vấn lựa chọn nhà thầu, xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong xây dựng); - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $90.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 6 | $47.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | 5 | $43.0K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 存储单元 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-21 | 存储单元 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $157 |
| 2025-12-31 | 铅酸启动电池 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $998 |
| 2025-12-31 | 铅酸启动电池 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $499 |
| 2025-12-22 | 铅酸启动电池 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $499 |
| 2025-12-22 | 铅酸启动电池 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $998 |
| 2025-11-24 | 非显像管显示器 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-18 | 非显像管显示器 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-13 | 其他塑料制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $31 |