Nemos Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEMOS VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$313.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107863538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF41WEVV |
| 成立日期 | 2017-05-30 |
| 联系地址 | Tầng 3, số nhà 15, ngõ 47 Nguyễn Khả Trạc, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEMOS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEMOS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 Lô 1 Dãy B, Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84985138813 |
| 邮箱 | Nemosvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 8 | $149.5K |
| 意大利 | 6 | $112.3K |
| 韩国 | 2 | $30.3K |
| 约旦 | 4 | $10.8K |
| 丹麦 | 1 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anubis Cosmetics S.L. | 西班牙 | 8 | $149.5K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Self International System S.r.l. | 意大利 | 6 | $112.3K | 皮肤清洁剂 |
| GDM Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $28.2K | 未焙炒咖啡、其他护肤品 |
| Pella Pharmaceuticals Co., Ltd. | 约旦 | 4 | $10.8K | 其他护发品、其他护肤品 |
| Mesoskinline ApS | 丹麦 | 1 | $10.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Se Ra Beauty & Healthy | 韩国 | 1 | $2.1K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ANUBIS COSMETICS SL | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | ANUBIS COSMETICS SL | 西班牙 | $685 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ANUBIS COSMETICS SL | 西班牙 | $87 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ANUBIS COSMETICS SL | 西班牙 | $87 |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | ANUBIS COSMETICS SL | 西班牙 | $514 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ANUBIS COSMETICS SL | 西班牙 | $87 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ANUBIS COSMETICS SL | 西班牙 | $740 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ANUBIS COSMETICS SL | 西班牙 | $304 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ANUBIS COSMETICS SL | 西班牙 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | ANUBIS COSMETICS SL | 西班牙 | $514 |