Nguyet Minh Lam Trading and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN QUốC Tế UNIHEALTH
142
进口笔数
0
出口笔数
$5.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107472012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0DKGF4 |
| 成立日期 | 2016-06-14 |
| 联系地址 | Số 19 phố Khâm Thiên, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ UNIHEALTH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84856633336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $4.90M |
| 中国台湾 | 12 | $323.8K |
| 泰国 | 12 | $274.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingmao International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $3.96M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Rikkei Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $183.2K | 改性淀粉 |
| TAIWAN FLAVOR & FRAGRANCE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $175.1K | 食品香料 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $153.9K | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
| Shandong Long Glory Glassware Co., Ltd. | 中国 | 7 | $153.6K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Xiamen Sinocharm Co., Ltd. | 中国 | 7 | $149.3K | 其他冷冻蔬菜、冷冻甜玉米 |
| TAIPEI EUROPA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $148.8K | 食品香料 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $51.8K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.8K | 活性矿产品、阀门龙头 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.7K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NANTONG JIAZHIWEI FOOD CO LTD | 中国 | $72.2K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NANTONG JIAZHIWEI FOOD CO LTD | 中国 | $72.2K |
| 2026-04-10 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN SINOCHARM CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-10 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN SINOCHARM CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-07 | 玻璃容器 | SHANDONG LONG GLORY GLASSWARE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-07 | 改性淀粉 | Rikkei Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $22.3K |
| 2026-04-07 | 贱金属盖 | SHANDONG LONG GLORY GLASSWARE CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-07 | 玻璃容器 | SHANDONG LONG GLORY GLASSWARE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-07 | 玻璃容器 | SHANDONG LONG GLORY GLASSWARE CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-07 | 贱金属盖 | SHANDONG LONG GLORY GLASSWARE CO LTD | 中国 | $374 |