Nguyet Minh Lam Trading and Import-Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN QUốC Tế UNIHEALTH

142
进口笔数
0
出口笔数
$5.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $363.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $138.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $210.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $215.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $168.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $221.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $177.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $193.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $282.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $169.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $216.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $253.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $175.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $356.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $363.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $138.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $210.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $215.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $168.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $221.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $177.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $193.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $282.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $169.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $216.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $253.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $175.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $356.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $363.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107472012
企查查编码QVND0DKGF4
成立日期2016-06-14
联系地址Số 19 phố Khâm Thiên, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ UNIHEALTH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19 phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84856633336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330210食品香料
170260果糖糖浆
350510改性淀粉
701090玻璃容器
731021铁钢罐<50升
081190其他冷冻水果坚果
830990贱金属盖
800700其他锡制品
392310塑料包装箱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国118$4.90M
中国台湾12$323.8K
泰国12$274.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingmao International (S) Pte. Ltd.新加坡56$3.96M其他食品制剂、其他食品制剂
Rikkei Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国10$183.2K改性淀粉
TAIWAN FLAVOR & FRAGRANCE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾7$175.1K食品香料
Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd.中国10$153.9K果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇)
Shandong Long Glory Glassware Co., Ltd.中国7$153.6K玻璃容器、塑料封口件
Xiamen Sinocharm Co., Ltd.中国7$149.3K其他冷冻蔬菜、冷冻甜玉米
TAIPEI EUROPA ENTERPRISE CO LTD中国台湾5$148.8K食品香料
HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd.越南7$51.8K非玻塑灯具零件、非LED电灯装置
Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd.中国3$17.8K活性矿产品、阀门龙头
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国3$9.7K瓷制卫生洁具、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他食品制剂NANTONG JIAZHIWEI FOOD CO LTD中国$72.2K
2026-04-20其他食品制剂NANTONG JIAZHIWEI FOOD CO LTD中国$72.2K
2026-04-10其他冷冻水果坚果XIAMEN SINOCHARM CO LTD中国$16.3K
2026-04-10其他冷冻水果坚果XIAMEN SINOCHARM CO LTD中国$16.3K
2026-04-07玻璃容器SHANDONG LONG GLORY GLASSWARE CO LTD中国$15.8K
2026-04-07改性淀粉Rikkei Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$22.3K
2026-04-07贱金属盖SHANDONG LONG GLORY GLASSWARE CO LTD中国$390
2026-04-07玻璃容器SHANDONG LONG GLORY GLASSWARE CO LTD中国$15.8K
2026-04-07玻璃容器SHANDONG LONG GLORY GLASSWARE CO LTD中国$18.5K
2026-04-07贱金属盖SHANDONG LONG GLORY GLASSWARE CO LTD中国$374

相关企业 · 同类产品

Nguyet Minh Lam Trading and Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →