Nam Long Construction & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY LắP NAM LONG
- 邮箱157
- LinkedIn1
- Facebook1
10
进口笔数
2
出口笔数
$205.5K
进口金额
$62.8K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2026-04-16
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502319701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXNDB7J |
| 成立日期 | 2016-10-28 |
| 联系地址 | Số 42B, Đường 30/4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42B, Đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842543525688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730439 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $117.4K |
| 中国 | 6 | $78.5K |
| 新加坡 | 1 | $8.3K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $62.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $78.6K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Wuxi Triumph Gases Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.3K | 温控处理设备、工业热交换器 |
| DUPREX Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.4K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| TK Piping Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.8K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Federal Hardware Engineering Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.3K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| Baowi Steel Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.3K | 无缝钢管、不锈钢管件 |
| Anruike Gas Co., Ltd. | 中国 | 1 | $881 | 硫化橡胶管、其他纺织制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.8K | 电动机及零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 不锈钢管件 | BAOWI STEEL MFG CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-05 | 不锈钢管件 | BAOWI STEEL MFG CO LTD | 中国 | $59 |
| 2025-12-05 | 不锈钢管件 | BAOWI STEEL MFG CO LTD | 中国 | $244 |
| 2025-12-05 | 不锈钢管件 | BAOWI STEEL MFG CO LTD | 中国 | $62 |
| 2025-12-05 | 不锈钢管件 | BAOWI STEEL MFG CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-05 | 不锈钢管件 | BAOWI STEEL MFG CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-12-05 | 非不锈钢对焊管件 | BAOWI STEEL MFG CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-12-05 | 不锈钢管件 | BAOWI STEEL MFG CO LTD | 中国 | $87 |
| 2025-12-05 | 不锈钢管件 | BAOWI STEEL MFG CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-12-05 | 非不锈钢对焊管件 | BAOWI STEEL MFG CO LTD | 中国 | $56 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 灭火器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 安全阀 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-15 | 带接头绝缘电线 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-15 | 电气信号装置 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-15 | 信号装置零件 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-15 | 电力控制板 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2026-04-15 | 带接头绝缘电线 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 电气信号装置 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-07 | 非螺纹垫圈 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-07 | 止回阀 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $651 |