T-K Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH T - K VINA
39
进口笔数
197
出口笔数
$775.2K
进口金额
$1.30M
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700477322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8N6CFXJ |
| 成立日期 | 2008-06-26 |
| 联系地址 | Ấp 3, Xã Thường Tân, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T-K VINA |
| 企业英文名称 | T-K VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 3, Xã Thường Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842746810012 |
| 传真 | 02743681000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230.8755亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $558.8K |
| 越南 | 17 | $216.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 84 | $616.4K |
| 越南 | 64 | $369.6K |
| 缅甸 | 44 | $261.2K |
| 中国香港 | 2 | $30.6K |
| 加拿大 | 2 | $17.7K |
| 孟加拉国 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tae Kyung Co. | 中国 | 19 | $527.8K | 聚酯高强力纱、合成纤维缝纫线 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $216.5K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Nanjing Finetex Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.9K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Wuhan Headway Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shilla Glovis | 越南 | 43 | $246.6K | 其他塑纺箱盒、其他泡沫塑料 |
| Tae Kyung Co. | 韩国 | 9 | $221.7K | 合成纤维缝纫线 |
| Shilla Bags Korea | 韩国 | 12 | $123.5K | 合成纤维缝纫线、机织标签 |
| DYC International Co., Ltd. | 缅甸 | 22 | $120.7K | 合成纤维缝纫线、聚氨酯泡沫塑料 |
| TKH International Co., Ltd. | 缅甸 | 19 | $116.9K | 鞋靴零件、印刷标签 |
| Namu Lab Inc. | 越南 | 16 | $104.1K | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| Shilla Bags (Korea) Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $100.8K | 其他塑料制品、合成纤维缝纫线 |
| Namu Lab Inc | 韩国 | 11 | $92.5K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Viva Camp Corp. | 韩国 | 7 | $29.3K | 合成纤维缝纫线、聚烯烃绳缆 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.5K | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 聚酯高强力纱 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2025-12-11 | 聚酯高强力纱 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2025-10-01 | 聚酯高强力纱 | TAE KYUNG CO | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-01 | 尼龙单丝纱线 | TAE KYUNG CO | 中国 | $3.4K |
| 2025-09-16 | 聚酯高强力纱 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2025-09-12 | 合成纤维缝纫线 | TAE KYUNG CO | 中国 | $23.7K |
| 2025-09-12 | 合成纤维缝纫线 | TAE KYUNG CO | 中国 | $2.7K |
| 2025-07-17 | 聚酯高强力纱 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2025-07-14 | 聚酯高强力纱 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2025-06-12 | 聚酯单丝纱 | TAE KYUNG CO | 中国 | $12.0K |
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | Namu Lab Inc | 加拿大 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | Namu Lab Inc | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | Namu Lab Inc | 加拿大 | $44 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | Namu Lab Inc | 加拿大 | $228 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | Namu Lab Inc | 加拿大 | $577 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | Namu Lab Inc | 加拿大 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | Namu Lab Inc | 加拿大 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 合成纤维缝纫线 | SHILLA BAGS CO., LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 合成纤维缝纫线 | SHILLA BAGS CO., LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-24 | 合成纤维缝纫线 | SHILLA BAGS CO., LTD | 越南 | $1.1K |