Agri VMA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGRI VMA
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$6.57M
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110178067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ96C7JB |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | Số nhà 7 ngõ 419/8 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRI VMA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7 ngõ 419/8 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84972411388 |
| 邮箱 | vma.agri@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 100610 | 稻谷 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 古巴 | 44 | $3.60M |
| 越南 | 37 | $2.97M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zed Agri VMA | 古巴 | 25 | $2.48M | 非乙烯塑料袋、非轻质石油 |
| ZED Agri VMA | 越南 | 12 | $1.71M | 稻谷、零售除草剂 |
| Agri VMA Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.26M | 氮磷钾肥料、其他玉米 |
| Agri VMA Co., Ltd. | 古巴 | 19 | $1.12M | 氮磷钾肥料、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 谷物加工机械 | ZED AGRI VMA | 古巴 | $92.2K |
| 2026-02-12 | 牵引式空压机 | ZED AGRI VMA | 古巴 | $2.3K |
| 2026-02-06 | 氯化钾肥料 | ZED AGRI VMA | 古巴 | $146.5K |
| 2026-02-05 | 磷肥(P2O5<35%) | ZED AGRI VMA | 古巴 | $107.0K |
| 2026-01-13 | 零售杀虫剂 | ZED AGRI VMA | 古巴 | $12.2K |
| 2026-01-13 | 零售杀虫剂 | ZED AGRI VMA | 古巴 | $14.1K |
| 2026-01-13 | 零售杀菌剂 | ZED AGRI VMA | 古巴 | $17.0K |
| 2026-01-13 | 零售杀虫剂 | ZED AGRI VMA | 古巴 | $3.0K |
| 2026-01-13 | 其他杀鼠剂 | ZED AGRI VMA | 古巴 | $3.7K |
| 2026-01-13 | 零售杀虫剂 | ZED AGRI VMA | 古巴 | $10.2K |