New Light SP Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW LIGHT SP
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$620.5K
出口金额
—
最近进口
2024-02-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110533829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5BCVWH |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | Tổ hợp văn phòng chia sẻ tầng 3, 130 Quán Thánh, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW LIGHT SP |
| 企业英文名称 | NEW LIGHT SP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0374849444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $334.5K |
| 柬埔寨 | 9 | $286.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Zhulian Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $334.5K | 热带木薄板 |
| Sin Hopeway Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $286.0K | 热带木薄板、小麦粗粒 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $22.0K |
| 2024-01-15 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $7.3K |
| 2024-01-15 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $51.3K |
| 2024-01-15 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $36.7K |
| 2024-01-15 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $29.3K |
| 2024-01-15 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $36.7K |
| 2024-01-12 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $36.7K |
| 2024-01-12 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $44.0K |
| 2024-01-12 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $22.0K |
| 2024-01-11 | 热带木薄板 | ZHANGZHOU ZHULIAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $54.7K |