Chan Vu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHấN Vũ
3
进口笔数
0
出口笔数
$145.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317959370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02STQX7 |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | 16/36 đường Sinco, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẤN VŨ |
| 企业英文名称 | CHAN VU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/36 đường Sinco, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0938604288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 820713 | 金属陶瓷钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $145.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.0K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Changsha Longxin Yuejin Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.1K | 自推进钻机、自推进起重机 |
| CY Carbide Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 自推进起重机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-15 | 自推进起重机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2025-12-29 | 金属陶瓷钻具 | CY CARBIDE MFG. CO., LTD. | 中国 | $24.3K |
| 2025-12-29 | 金属陶瓷钻具 | CY CARBIDE MFG. CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-06 | 自推进起重机 | CHANGSHA LONGXIN YUEJIN EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $34.1K |