HUONG GIANG INTERFA GROUP INTERNATIONAL FASHION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG QUốC Tế HươNG GIANG INTERFA GROUP
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$20.0K
出口金额
—
最近进口
2025-07-15
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109645990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA5VM83 |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | 254 Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG QUỐC TẾ HƯƠNG GIANG INTERFA GROUP |
| 企业英文名称 | HUONG GIANG INTERFA GROUP INTERNATIONAL FASHION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 254 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84912589822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 6 | $9.3K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $5.7K |
| 卡塔尔 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLAN B BOUTIQUE | 沙特阿拉伯 | 1 | $3.6K | 化纤连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| GLAMOUR CO W L L | 卡塔尔 | 1 | $3.4K | 化纤连衣裙、女式化纤套装 |
| PRIMAVERA | 科威特 | 1 | $3.0K | 化纤连衣裙 |
| HIBA MOHAMMED ALJERAIWI | 沙特阿拉伯 | 1 | $2.2K | 化纤连衣裙、女式化纤套装 |
| Allure By Queenie Retail For Ready | 科威特 | 1 | $1.8K | 化纤连衣裙、化纤女式大衣 |
| Ganash Fashion Boutique | 科威特 | 1 | $1.6K | 化纤连衣裙、女式夹克 |
| PER LEI COUTURE | 葡萄牙 | 1 | $1.6K | 女式毛针织大衣、化纤连衣裙 |
| Ganash Fashion Boutique | 科威特 | 1 | $1.1K | 化纤连衣裙 |
| JACKIE | 科威特 | 1 | $1.1K | 女式化纤套装、化纤连衣裙 |
| MAKALOS BOUTIQUE | 科威特 | 1 | $788 | 化纤连衣裙、女式化纤套装 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 化纤连衣裙 | GANASH FASHIOIN BOUTIQUE | 科威特 | $121 |
| 2025-07-15 | 化纤连衣裙 | Ganash Fashion Boutique | 科威特 | $122 |
| 2025-07-15 | 化纤连衣裙 | GANASH FASHIOIN BOUTIQUE | 科威特 | $236 |
| 2025-07-15 | 化纤连衣裙 | GANASH FASHIOIN BOUTIQUE | 科威特 | $125 |
| 2025-07-15 | 化纤连衣裙 | GANASH FASHIOIN BOUTIQUE | 科威特 | $125 |
| 2025-07-15 | 化纤连衣裙 | Ganash Fashion Boutique | 科威特 | $122 |
| 2025-07-15 | 化纤连衣裙 | GANASH FASHIOIN BOUTIQUE | 科威特 | $242 |
| 2025-05-26 | 化纤连衣裙 | MAKALOS BOUTIQUE | 科威特 | $180 |
| 2025-05-26 | 化纤连衣裙 | JACKIE | 科威特 | $620 |
| 2025-05-26 | 化纤连衣裙 | MAKALOS BOUTIQUE | 科威特 | $244 |