Hong Phi Garment Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 689 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MAY MặC HồNG PHI
87
进口笔数
689
出口笔数
$1.26M
进口金额
$2.52M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601233721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32EB8JT |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | xóm 8, Xã Thọ Nghiệp, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAY MẶC HỒNG PHI |
| 企业英文名称 | HONG PHI GARMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, Xã Xuân Hưng, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02466805500 |
| 邮箱 | Congtyhongphi.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 580810 | 编带 |
| 621210 | 胸罩 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520951 | 印花棉布>200克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $1.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 554 | $1.73M |
| 新加坡 | 129 | $573.1K |
| 中国 | 1 | $103.7K |
| 瑞典 | 1 | $80.9K |
| 越南 | 4 | $30.8K |
| 加拿大 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 927377f5c6c47abe7d2626ddbb690324 | 39 | $411.6K | ||
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 7 | $208.9K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| AZAZIE SG PTE. LTD. | 新加坡 | 15 | $193.3K | 其他拉链、合成纤维缝纫线 |
| Azazie Hong Kong Ltd. | 中国 | 16 | $120.6K | 其他拉链、合成纤维缝纫线 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Typical International Corporation | 中国 | 3 | $92.1K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Cong Ty Co Phan May BHAD | 中国 | 1 | $48.6K | 聚酯长丝织物、染色尼龙织物 |
| Bhad Garment Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $29.9K | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Aokai Clothing (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.7K | 未硫化橡胶片、弹性针织布 |
| 37dd15fb0d112c0aa4bd6eee60162b5b | 1 | $8.2K |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 927377f5c6c47abe7d2626ddbb690324 | 364 | $975.9K | ||
| AZAZIE SG PTE. LTD. | 新加坡 | 129 | $573.1K | 化纤连衣裙、塑料衣着附件 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 美国 | 11 | $333.6K | 女式合成纤维裤、女式化纤睡衣 |
| Accelerated Global Solutions | 美国 | 49 | $125.4K | 制备面食、甜饼干 |
| Matrix Freight Solution Inc. | 美国 | 1 | $108.4K | 女式棉裤、女式化纤裤 |
| AZAZIE HONG KONG LTD/ACCELERATED GLOBAL SOLUTIONS | 中国香港 | 84 | $95.8K | 化纤连衣裙 |
| Azazie Hong Kong Ltd. | 中国 | 33 | $74.2K | 化纤连衣裙、印刷标签 |
| Aokai Clothing (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.9K | 女式合成泳装、女式化纤内裤 |
| Natalie Kolanowski | 美国 | 2 | $516 | 其他纺织裙 |
| Jennifer Ford | 美国 | 2 | $398 | 其他纤维纸板容器、打结纺织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他人造窄幅布 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $138 |
| 2026-04-17 | 合成机织布 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 合成机织布 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 聚酯机织物 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-17 | 包覆橡胶绳 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $3 |
| 2026-04-17 | 聚酯机织物 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-17 | 编带 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $1 |
| 2026-04-17 | 85%以上丝织物 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-17 | 聚酯机织物 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 聚酯机织物 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 中国 | $1.6K |
出口(共 689)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 新加坡 | $42 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 新加坡 | $429 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 新加坡 | $276 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 新加坡 | $119 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 新加坡 | $48 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 新加坡 | $21 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 新加坡 | $101 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 新加坡 | $134 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 新加坡 | $18 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AZAZIE SG PTE. LTD. | 新加坡 | $51 |