AGD VIETNAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AGD VIệT NAM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$7.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301235922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBBQM01 |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AGD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AGD VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84964218218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $7.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | 5 | $7.6K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 聚酯油漆 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-11-26 | 聚酯油漆 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-11-26 | 聚合物基油漆 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $269 |
| 2025-11-26 | 油漆颜料 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-11-26 | 聚合物基油漆 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-11-26 | 聚酯油漆 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $562 |
| 2025-11-26 | 聚酯油漆 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-11-26 | 聚酯油漆 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $164 |
| 2025-11-26 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-11-26 | 聚酯油漆 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $822 |