Duc Duong Trading Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 钢铁铸件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI - Kỹ THUậT ĐứC DươNG

34
进口笔数
10
出口笔数
$821.0K
进口金额
$439.6K
出口金额
2025-01-14
最近进口
2026-03-16
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $330.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-08进口 $99.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $330.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.2K · 4 笔出口 $51.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-08进口 $99.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $330.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.2K · 4 笔出口 $51.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303829773
企查查编码QVNBWEA9F3
成立日期2005-05-19
联系地址108 Nguyễn Minh Hoàng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT ĐỨC DƯƠNG
企业英文名称DUC DUONG TRADING - ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址108 Nguyễn Minh Hoàng, Khu phố 42, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quân lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành sau khi được Chính Phủ Việt Nam cho phép. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842862924468
邮箱contact@ddccorp.com.vn
传真+842862924467
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730719钢铁铸件
730721不锈钢管件
730791非不锈钢管件
730439无缝钢管
730793非不锈钢对焊管件
731815钢铁螺钉螺栓
730630焊接钢管
730640不锈钢焊管
730723不锈钢管件
730729不锈钢管配件

出口

HS 编码产品
854420同轴电缆
391723硬质PVC管
871680其他车辆
940320非办公金属家具
730890其他钢铁结构体
848180阀门龙头
391740塑料管件
400811泡沫橡胶板
721230镀锌钢带
721990其他不锈钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$815.7K
美国2$3.4K
法国1$1.7K
以色列1$257

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$346.6K
缅甸1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Threeway Steel Co., Ltd.中国15$494.0K无缝钢管、其他钢铁管件
Wenzhou Baorui Steel Co., Ltd.中国10$228.2K钢铁螺钉螺栓、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Huamei Energy Saving Technology Group Co., Ltd.中国2$49.1K泡沫橡胶板、硫化橡胶管
Donjoy Technology Co., Ltd.中国1$28.1K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Shandong Depeng Metal Technology Co., Ltd.中国2$16.3K钢铁铸件、不可锻铸铁件
Seng Choon Engineering Pte. Ltd.新加坡1$2.9K螺纹钢制管件、钢铁铸件
Angus Fire Ltd.法国1$1.7K灭火产品
NFPA美国1$405其他印刷品、商业广告材料
Raphaehl Valves Industries (1975) Ltd.以色列1$257阀门龙头、减压阀

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Textiles Ltd.越南9$437.9K其他硫酸盐、烧碱溶液
Taihei Engineering Co., Ltd.缅甸1$1.7K阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-14泡沫橡胶板HUAMEI ENERGY SAVING TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$510
2025-01-14泡沫橡胶板HUAMEI ENERGY SAVING TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$22.1K
2024-11-26不锈钢圆管DONJOY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2024-11-26不锈钢管配件DONJOY TECHNOLOGY CO LTD中国$712
2024-11-26不锈钢管配件DONJOY TECHNOLOGY CO LTD中国$11
2024-11-26不锈钢圆管DONJOY TECHNOLOGY CO LTD中国$3.3K
2024-11-26不锈钢圆管DONJOY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2024-11-26不锈钢管配件DONJOY TECHNOLOGY CO LTD中国$17
2024-11-26不锈钢管件DONJOY TECHNOLOGY CO LTD中国$50
2024-11-26不锈钢管配件DONJOY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16同轴电缆TOP TEXTILES LTD—$112
2026-03-16阀门龙头TOP TEXTILES LTD—$44
2026-03-16不锈钢无缝管TOP TEXTILES LTD越南$428
2026-03-16同轴电缆TOP TEXTILES LTD—$586
2026-03-16其他钢铁结构体TOP TEXTILES LTD越南$789
2026-03-16不锈钢无缝管TOP TEXTILES LTD越南$306
2026-03-16同轴电缆TOP TEXTILES LTD—$5.6K
2026-03-16同轴电缆TOP TEXTILES LTD—$3.1K
2026-03-16同轴电缆TOP TEXTILES LTD—$2.3K
2026-03-16同轴电缆TOP TEXTILES LTD—$865

相关企业 · 同类产品

Duc Duong Trading Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →