Duc Duong Trading Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI - Kỹ THUậT ĐứC DươNG
34
进口笔数
10
出口笔数
$821.0K
进口金额
$439.6K
出口金额
2025-01-14
最近进口
2026-03-16
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303829773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWEA9F3 |
| 成立日期 | 2005-05-19 |
| 联系地址 | 108 Nguyễn Minh Hoàng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT ĐỨC DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DUC DUONG TRADING - ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 108 Nguyễn Minh Hoàng, Khu phố 42, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quân lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành sau khi được Chính Phủ Việt Nam cho phép. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862924468 |
| 邮箱 | contact@ddccorp.com.vn |
| 传真 | +842862924467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $815.7K |
| 美国 | 2 | $3.4K |
| 法国 | 1 | $1.7K |
| 以色列 | 1 | $257 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $346.6K |
| 缅甸 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Threeway Steel Co., Ltd. | 中国 | 15 | $494.0K | 无缝钢管、其他钢铁管件 |
| Wenzhou Baorui Steel Co., Ltd. | 中国 | 10 | $228.2K | 钢铁螺钉螺栓、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Huamei Energy Saving Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.1K | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.1K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Shandong Depeng Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 钢铁铸件、不可锻铸铁件 |
| Seng Choon Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 螺纹钢制管件、钢铁铸件 |
| Angus Fire Ltd. | 法国 | 1 | $1.7K | 灭火产品 |
| NFPA | 美国 | 1 | $405 | 其他印刷品、商业广告材料 |
| Raphaehl Valves Industries (1975) Ltd. | 以色列 | 1 | $257 | 阀门龙头、减压阀 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 9 | $437.9K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Taihei Engineering Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $1.7K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 泡沫橡胶板 | HUAMEI ENERGY SAVING TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-01-14 | 泡沫橡胶板 | HUAMEI ENERGY SAVING TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2024-11-26 | 不锈钢圆管 | DONJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-26 | 不锈钢管配件 | DONJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $712 |
| 2024-11-26 | 不锈钢管配件 | DONJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2024-11-26 | 不锈钢圆管 | DONJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-11-26 | 不锈钢圆管 | DONJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-26 | 不锈钢管配件 | DONJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17 |
| 2024-11-26 | 不锈钢管件 | DONJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-11-26 | 不锈钢管配件 | DONJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 同轴电缆 | TOP TEXTILES LTD | — | $112 |
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | TOP TEXTILES LTD | — | $44 |
| 2026-03-16 | 不锈钢无缝管 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $428 |
| 2026-03-16 | 同轴电缆 | TOP TEXTILES LTD | — | $586 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁结构体 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $789 |
| 2026-03-16 | 不锈钢无缝管 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $306 |
| 2026-03-16 | 同轴电缆 | TOP TEXTILES LTD | — | $5.6K |
| 2026-03-16 | 同轴电缆 | TOP TEXTILES LTD | — | $3.1K |
| 2026-03-16 | 同轴电缆 | TOP TEXTILES LTD | — | $2.3K |
| 2026-03-16 | 同轴电缆 | TOP TEXTILES LTD | — | $865 |