C.M.C. International Transport & XNK Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 6mm以上铜丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XNK Và VậN TảI C.M.C QUốC Tế
2
进口笔数
10
出口笔数
$40.4K
进口金额
$3.84M
出口金额
2024-11-28
最近进口
2023-03-20
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201852533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN904C10K |
| 成立日期 | 2018-01-24 |
| 联系地址 | Số 1/104 đường vòng Vạn Mỹ, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XNK VÀ VẬN TẢI C.M.C QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | C.M.C INTERNATIONAL TRANSPORT AND XNK TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/104 đường vòng Vạn Mỹ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $40.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $3.84M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Gaodi Garden & Ancient Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 花岗岩制品 |
| Guangdong Xinzhongli Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 电热器具零件、卫生用品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Lianrong Copper Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.19M | 6mm以上铜丝 |
| Dongguan Fenggang Guanzhu Copper Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.05M | 6mm以上铜丝、6mm以下精炼铜丝 |
| Foshan Gaozhengheng Metal Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.02M | 6mm以上铜丝、铜矿砂 |
| Zhejiang Huazhe Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $591.5K | 精炼铜、未锻造黄铜 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 花岗岩制品 | FUJIAN GAODI GARDEN & ANCIENT CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2024-05-09 | 卫生用品 | GUANGDONG XINZHONGLI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 粗铜导线 | FOSHAN GAO ZHENG HENG METAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $421.2K |
| 2023-03-06 | 粗铜导线 | JIANGXI LIANRONG COPPER INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $386.9K |
| 2023-02-27 | 粗铜导线 | FOSHAN GAO ZHENG HENG METAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $195.8K |
| 2023-02-22 | 粗铜导线 | DONGGUAN FENGGANG GUANZHU COPPER CO LTD | 中国 | $418.0K |
| 2023-02-18 | 6mm以上铜丝 | FOSHAN GAO ZHENG HENG METAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $399.9K |
| 2023-02-14 | 粗铜导线 | JIANGXI LIANRONG COPPER INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $396.5K |
| 2023-02-11 | 粗铜导线 | JIANGXI LIANRONG COPPER INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $404.3K |
| 2023-02-06 | 粗铜导线 | ZHEJIANG HUAZHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $591.5K |
| 2023-01-14 | 粗铜导线 | DONGGUAN FENGGANG GUANZHU COPPER CO LTD | 中国 | $209.1K |
| 2023-01-05 | 6mm以上铜丝 | DONGGUAN FENGGANG GUANZHU COPPER CO LTD | 中国 | $418.7K |