Tan Phong Manufacturing & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Tân Phong
184
进口笔数
0
出口笔数
$1.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802301862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFG9HW07 |
| 成立日期 | 2015-08-18 |
| 联系地址 | KP 7 – Đ.Csedp, Phường Quảng Thắng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KP 7 – Đ.Csedp, Phường Đông Quang, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84913075868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 174 | $1.54M |
| 中国 | 10 | $39.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Trading Co. | 印度 | 92 | $783.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 28 | $272.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stonewell India LLP | 印度 | 17 | $167.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 8 | $84.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 9 | $74.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Kuiper Exports & Imports Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $51.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| JPP Stonex India Private Ltd. | 印度 | 4 | $45.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Export | 印度 | 4 | $31.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $31.2K | 棉针织鞋袜、其他塑料制品 |
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $18.6K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 手工磨刀石 | HANGZHOU CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-31 | 花岗岩制品 | HANGZHOU CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-30 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $5.2K |
| 2026-03-27 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $10.3K |
| 2026-03-04 | 花岗岩制品 | KAKODIYA GRANITE EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |
| 2026-03-04 | 花岗岩制品 | KAKODIYA GRANITE EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2026-02-27 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $15.3K |
| 2026-02-27 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $8.2K |
| 2026-01-12 | 花岗岩制品 | HANGZHOU CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |