Tan Phong Manufacturing & Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Tân Phong

184
进口笔数
0
出口笔数
$1.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $86.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $112.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $86.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $112.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2802301862
企查查编码QVNFG9HW07
成立日期2015-08-18
联系地址KP 7 – Đ.Csedp, Phường Quảng Thắng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN PHONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KP 7 – Đ.Csedp, Phường Đông Quang, Thanh Hóa
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84913075868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680430手工磨刀石
820890其他机器刀具
846420石材磨床
690721低吸水率瓷砖
846410石材锯床
846620机床零件及夹具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度174$1.54M
中国10$39.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alpha Trading Co.印度92$783.2K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Stonevault Exports (India) Private Ltd.印度28$272.1K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Stonewell India LLP印度17$167.6K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Agarsen Granite & Stones印度8$84.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Reliance Granito印度9$74.1K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Kuiper Exports & Imports Pvt. Ltd.印度8$51.1K花岗岩制品、简单切割花岗岩
JPP Stonex India Private Ltd.印度4$45.8K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Reliance Export印度4$31.6K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd.中国8$31.2K棉针织鞋袜、其他塑料制品
Anom Exports Pvt. Ltd.印度2$18.6K花岗岩制品、简单切割花岗岩

近期贸易明细

进口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31手工磨刀石HANGZHOU CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$150
2026-03-31花岗岩制品HANGZHOU CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.8K
2026-03-30花岗岩制品STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$2.0K
2026-03-30花岗岩制品STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$5.2K
2026-03-27花岗岩制品STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$10.3K
2026-03-04花岗岩制品KAKODIYA GRANITE EXPORTS PRIVATE LTD印度$2.0K
2026-03-04花岗岩制品KAKODIYA GRANITE EXPORTS PRIVATE LTD印度$3.3K
2026-02-27花岗岩制品ALPHA TRADING CO印度$15.3K
2026-02-27花岗岩制品ALPHA TRADING CO印度$8.2K
2026-01-12花岗岩制品HANGZHOU CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Tan Phong Manufacturing & Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →