Quang Dieu Stone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá QUANG DIệU
37
进口笔数
0
出口笔数
$664.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316647996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXPG2S9 |
| 成立日期 | 2020-12-23 |
| 联系地址 | 237/23 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ QUANG DIỆU |
| 企业英文名称 | QUANG DIEU STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237/23 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84918319699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 680221 | 切割大理石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $445.9K |
| 印度 | 16 | $180.0K |
| 意大利 | 1 | $38.9K |
| 土耳其 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Iching Stone Co., Ltd. | 中国 | 14 | $354.9K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Sati Exports India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $60.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| Xiamen Bocon Stone Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.9K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Solar Enterprises | 印度 | 6 | $46.9K | 花岗岩制品、不可调扳手 |
| G.D.A. Marmi e Graniti S.r.l. | 意大利 | 1 | $38.9K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| Sribalaji Enterprises India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $23.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| B.M. House India Ltd. | 印度 | 2 | $21.5K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Xiamen Quan Stone Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Sun Stone Private Ltd. | 印度 | 2 | $14.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 2 | $13.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 加工大理石制品 | XIAMEN ICHING STONE CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-01 | 加工大理石制品 | XIAMEN ICHING STONE CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-03-31 | 加工大理石制品 | XIAMEN ICHING STONE CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-03-16 | 板岩制品 | XIAMEN QUAN STONE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-01-20 | 加工大理石制品 | XIANMEN ICHING STONE CO.LTD | 土耳其 | $10 |
| 2025-11-24 | 加工大理石制品 | XIAMEN ICHING STONE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-10-06 | 加工大理石制品 | XIAMEN ICHING STONE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-10-06 | 加工大理石制品 | XIAMEN ICHING STONE CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-10-06 | 板岩制品 | XIAMEN QUAN STONE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-01-06 | 加工大理石制品 | XIAMEN ICHING STONE CO LTD | 中国 | $16.6K |