European Granite Stone Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đá Hoa Cương Châu âu
143
进口笔数
8
出口笔数
$4.70M
进口金额
$19.7K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-12-11
最近出口
30
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309720941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR832E6N |
| 成立日期 | 2010-01-09 |
| 联系地址 | 120 Đường số 7, KDC Cityland-Center Hill, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ EUROSTONE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25 Đường số 10, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84838422018 |
| 邮箱 | binh.eurostone@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 64 | $3.08M |
| 中国 | 45 | $733.7K |
| 意大利 | 11 | $478.8K |
| 印度 | 15 | $282.4K |
| 新加坡 | 3 | $43.5K |
| 日本 | 1 | $42.3K |
| 美国 | 2 | $26.2K |
| 马来西亚 | 1 | $6.9K |
| 埃及 | 1 | $68 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $14.0K |
| 韩国 | 1 | $4.4K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosentino Global S.L.U. | 西班牙 | 47 | $2.69M | 其他陶瓷制品、其他钢铁制品 |
| Degemar Cave S.r.l. | 意大利 | 5 | $470.8K | 切割大理石块 |
| COSENTINO GLOBAL SOCIEDAD LIMITADA | 西班牙 | 6 | $379.7K | 其他陶瓷制品、其他钢铁制品 |
| RSG Exports | 印度 | 15 | $282.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $275.4K | 加工大理石制品、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Quanzhou Heros Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.4K | 加强石制瓦片、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| HONGKONG GUDE TRADING CO LTD | 中国香港 | 8 | $108.8K | 非注塑模具、其他橡塑机械 |
| OT Fujian Pengkun Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Cosentino South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $48.1K | 加强石制瓦片、其他陶瓷制品 |
| Cosentino | 西班牙 | 10 | $342 | 其他陶瓷制品、加强石制瓦片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aira, Inc. | 美国 | 5 | $11.7K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| AAM Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.4K | 石材磨床、其他吸尘器 |
| Aira, Inc. | 美国 | 1 | $2.3K | 加强石制瓦片、静止变流器 |
| Aira, Inc. | 越南 | 1 | $1.3K | 加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他螺纹紧固件 | OT FUJIAN PENGKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | OT FUJIAN PENGKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | OT FUJIAN PENGKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | OT FUJIAN PENGKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | OT FUJIAN PENGKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | OT FUJIAN PENGKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | OT FUJIAN PENGKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | OT FUJIAN PENGKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | OT FUJIAN PENGKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | OT FUJIAN PENGKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $392 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 加强石制瓦片 | AIRA INC | 美国 | $675 |
| 2025-12-11 | 加强石制瓦片 | AIRA INC | 美国 | $1.1K |
| 2025-12-11 | 加强石制瓦片 | AIRA INC | 美国 | $270 |
| 2025-12-11 | 加强石制瓦片 | AIRA INC | 美国 | $270 |
| 2025-03-04 | 加强石制瓦片 | AAM CO LTD | 韩国 | $884 |
| 2025-03-04 | 加强石制瓦片 | AAM CO LTD | 韩国 | $879 |
| 2025-03-04 | 加强石制瓦片 | AAM CO LTD | 韩国 | $876 |
| 2025-03-04 | 加强石制瓦片 | AAM CO LTD | 韩国 | $874 |
| 2025-03-04 | 加强石制瓦片 | AAM CO LTD | 韩国 | $879 |
| 2025-03-03 | 加强石制瓦片 | AIRA INC | 美国 | $2.9K |