Hanoi Technique Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Xuất Nhập Khẩu Hà Nội
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$7.2K
出口金额
—
最近进口
2023-12-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101873917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP3YABS |
| 成立日期 | 2006-01-26 |
| 联系地址 | Thôn Lưu Phái, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI TECHNIQUE IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | 0976111118 |
| 邮箱 | dinhhung8668@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 摩托车及配件、其他塑料制品 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2023-12-21 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $75 |
| 2023-12-21 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $50 |
| 2023-06-19 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $34 |
| 2023-06-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $56 |
| 2023-06-19 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $450 |
| 2023-06-19 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $351 |
| 2023-05-31 | 气动直线发动机 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-05-05 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $528 |
| 2023-05-05 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $56 |