Cuong Quang Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Kim Loại Cường Quang
12
进口笔数
0
出口笔数
$771.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305660522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DV9QEN |
| 成立日期 | 2008-04-04 |
| 联系地址 | 68 Lê Sát, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI CƯỜNG QUANG |
| 企业英文名称 | Cuong Quang Metal Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Lê Sát, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02838908668 |
| 邮箱 | sales@inoxcuongquang.com.vn |
| 传真 | 02838473363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $611.0K |
| 中国 | 3 | $160.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomorrow Network Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $611.0K | 其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Foshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.0K | 功能机器零件、吸尘器零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hong Kong Macro International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG MACRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-09-10 | 冷轧不锈钢板 | HONG KONG MACRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-10 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG MACRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-10 | 冷轧不锈钢板 | HONG KONG MACRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-10 | 冷轧不锈钢板 | HONG KONG MACRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-10 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG MACRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-10 | 冷轧不锈钢板 | HONG KONG MACRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-10 | 冷轧不锈钢板 | HONG KONG MACRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-10 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG MACRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-10 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG MACRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.5K |