Jun Tech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH JUN TECH VINA
17
进口笔数
6
出口笔数
$120.3K
进口金额
$5.2K
出口金额
2024-09-27
最近进口
2025-01-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300943873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKQ078S |
| 成立日期 | 2016-07-25 |
| 联系地址 | Lô 4 khu công nghiệp Tân Hồng-Hoàn Sơn (TX Cty Quân Sơn), Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JUN TECH VINA |
| 企业英文名称 | JUN TECH VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 4 khu công nghiệp Tân Hồng-Hoàn Sơn (TX Cty Quân Sơn), Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84129605000 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $120.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $57.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $56.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.2K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 自粘塑料卷 | DST VINA CO LTD | 越南 | $205 |
| 2024-09-27 | 自粘塑料卷 | DST VINA CO LTD | 越南 | $492 |
| 2024-09-27 | 自粘塑料卷 | DST VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-09-27 | 自粘塑料卷 | DST VINA CO LTD | 越南 | $557 |
| 2024-09-09 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $498 |
| 2024-09-09 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $799 |
| 2024-09-09 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $648 |
| 2024-09-09 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $145 |
| 2024-08-27 | 自粘塑料卷 | DST VINA CO LTD | 越南 | $490 |
| 2024-08-27 | 自粘塑料卷 | DST VINA CO LTD | 越南 | $787 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 自粘塑料片 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-01-21 | 自粘塑料片 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $260 |
| 2024-12-31 | 自粘塑料片 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-12-31 | 自粘塑料片 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-12-31 | 自粘塑料片 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $437 |
| 2024-12-31 | 自粘塑料片 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $437 |
| 2024-12-03 | 自粘塑料片 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-03 | 自粘塑料片 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $227 |
| 2024-12-03 | 自粘塑料片 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $151 |
| 2024-11-30 | 自粘塑料片 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $151 |