Dong Hang Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐôNG HằNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703037986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9WSJXE |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Số 38 ĐX12 Tổ 4, Khu Phố Hoá Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐÔNG HẰNG |
| 企业英文名称 | DONG HANG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 ĐX12 Tổ 4, Khu Phố Hoá Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84372513318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 846693 | 机床零件 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845969 | 非数控铣床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.20M | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Huizhou Tianshun Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.1K | 金属加工中心 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-15 | 金属加工中心 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-15 | 金属加工中心 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-15 | 非数控铣床 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $57.0K |
| 2026-04-15 | 其他往复泵 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-15 | 机床零件及夹具 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 非数控铣床 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $57.0K |
| 2026-04-15 | 其他制冷设备 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 其他往复泵 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |