Quynh Anh Aquatic Product Import Export Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他冷冻软体动物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU THủY SảN QUỳNH ANH
1
进口笔数
35
出口笔数
$54.8K
进口金额
$4.47M
出口金额
2025-09-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314408054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84S4E7S |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | 68 Đường số 3, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN QUỲNH ANH |
| 企业英文名称 | QUYNH ANH AQUATIC PRODUCT IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/5 Đường Số 27, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84909795059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $54.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $3.22M |
| 美国 | 11 | $1.17M |
| 澳大利亚 | 1 | $75.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gulf Coast Sea Trade Corp | 越南 | 1 | $54.8K | 其他冷冻软体动物、其他鲜蘑菇 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gulf Coast Sea Trade Corp | 越南 | 22 | $3.18M | 其他冷冻鱼、其他冷冻软体动物 |
| GULF COAST SEA TRADE CORPORATION | 美国 | 11 | $1.17M | 其他食品制剂、其他香料 |
| Master Nuts Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $75.4K | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| Seaquest Seafood Corp. | 越南 | 1 | $42.6K | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 其他鲜蘑菇 | GULF COAST SEA TRADE CORP | 越南 | $9.9K |
| 2025-09-18 | 其他鲜蘑菇 | Gulf Coast Sea Trade Corp | 越南 | $36.5K |
| 2025-09-18 | 其他冷冻软体动物 | GULF COAST SEA TRADE CORP | 越南 | $8.4K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | GULF COAST SEA TRADE CORPORATION | 美国 | $29.0K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | GULF COAST SEA TRADE CORPORATION | 美国 | $13.3K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | GULF COAST SEA TRADE CORPORATION | 美国 | $21.7K |
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | GULF COAST SEA TRADE CORPORATION | 美国 | $19.4K |
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | GULF COAST SEA TRADE CORPORATION | 美国 | $20.9K |
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | GULF COAST SEA TRADE CORPORATION | 美国 | $12.3K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | GULF COAST SEA TRADE CORPORATION | 美国 | $22.1K |
| 2026-04-10 | 冻墨鱼鱿鱼 | GULF COAST SEA TRADE CORPORATION | 美国 | $24.5K |
| 2026-04-10 | 其他鲜蘑菇 | GULF COAST SEA TRADE CORPORATION | 美国 | $9.9K |
| 2026-04-10 | 其他鲜蘑菇 | GULF COAST SEA TRADE CORPORATION | 美国 | $5.2K |