A2S AUTOMATIC APPLICATION & SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và ứng Dụng Tự Động A2s
16
进口笔数
4
出口笔数
$59.4K
进口金额
$30.5K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2025-11-24
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105227600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN38AQR |
| 成立日期 | 2011-03-30 |
| 联系地址 | Nhà số 6A, hẻm 135/73/3, đường Đội Cấn, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ỨNG DỤNG TỰ ĐỘNG A2S |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6A, hẻm 135/73/3, đường Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842466750133 |
| 邮箱 | contact@a2s.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 136亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853670 | 光纤连接器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $23.4K |
| 美国 | 5 | $15.6K |
| 法国 | 3 | $7.8K |
| 新加坡 | 2 | $3.5K |
| 墨西哥 | 3 | $2.3K |
| 印度 | 2 | $1.6K |
| 匈牙利 | 1 | $1.4K |
| 中国台湾 | 1 | $928 |
| 日本 | 1 | $923 |
| 中国 | 1 | $604 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $30.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 新加坡 | 8 | $27.9K | 切片机零件、自动控制零件 |
| KHS ASIA PTE LTD | 新加坡 | 2 | $18.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $5.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 美国 | 1 | $2.7K | 其他媒体、其他矿物制品 |
| EMERSON AUTOMATION SOLUTIONS INTELLIGENT PLATFORMS ASIA PACIFIC PTE | 新加坡 | 1 | $2.2K | 电器装置零件、静止变流器 |
| Interflow Co. Ltd. | 德国 | 1 | $1.4K | 减压阀、制冷设备零件 |
| PRO UNI D CO LTD | 中国台湾 | 1 | $928 | 阀门龙头、阀门零件 |
| ACCESS PROFESSIONAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $160 | 其他电气开关、压力测量仪 |
| Platinum International Co. for Industrial Technology | 约旦 | 1 | $25 | 静止变流器、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | 4 | $30.5K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 带接头绝缘电线 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 墨西哥 | $689 |
| 2025-10-06 | 诊断试剂 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 美国 | $2.7K |
| 2025-06-04 | 分析仪器 | EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIETNAM) CO LTD | 墨西哥 | $1.0K |
| 2025-06-04 | 分析仪器 | EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIETNAM) CO LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2025-06-04 | 诊断试剂 | EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIETNAM) CO LTD | 美国 | $2.4K |
| 2024-10-07 | 塑料管 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 德国 | $1.7K |
| 2024-09-05 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 印度 | $260 |
| 2024-09-05 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 法国 | $1.4K |
| 2024-09-05 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 法国 | $360 |
| 2024-08-12 | 压力测量仪 | ACCESS PROFESSIONAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $160 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 非办公金属家具 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $417 |
| 2025-11-24 | 通信设备 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $543 |
| 2025-11-24 | 自动数据处理输入输出单元 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $32 |
| 2025-11-24 | 绝缘电线 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $172 |
| 2025-11-24 | 带接头绝缘电线 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $41 |
| 2025-11-24 | 带接头绝缘电线 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $97 |
| 2025-11-24 | 自动数据处理输入输出单元 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $23 |
| 2025-11-24 | 1000伏以下插头插座 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $40 |
| 2025-11-24 | 带接头绝缘电线 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $195 |
| 2025-11-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $9.9K |