Emerson Process Management (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 563 笔 · 主营 流量压力检测零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIệT NAM)

563
进口笔数
58
出口笔数
$5.59M
进口金额
$1.97M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-10
最近出口
32
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $545.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.6K · 13 笔出口 $7.0K · 3 笔2023-11进口 $123.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $110.7K · 10 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-02进口 $54.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $194.2K · 19 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-04进口 $49.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.3K · 10 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $103.6K · 13 笔出口 $30 · 1 笔2024-08进口 $111.7K · 15 笔出口 $441.6K · 2 笔2024-09进口 $466.2K · 50 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-10进口 $92.6K · 9 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $184.6K · 14 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $166.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $156.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.8K · 4 笔出口 $29.8K · 2 笔2025-03进口 $293.0K · 11 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-04进口 $141.3K · 11 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-05进口 $47.1K · 11 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $31.6K · 7 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-07进口 $71.7K · 12 笔出口 $365.8K · 6 笔2025-08进口 $230.8K · 19 笔出口 $83.8K · 4 笔2025-09进口 $104.2K · 7 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $89.4K · 12 笔出口 $382.5K · 3 笔2025-11进口 $51.3K · 7 笔出口 $309.9K · 3 笔2025-12进口 $83.2K · 10 笔出口 $178.5K · 5 笔2026-01进口 $58.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.8K · 14 笔出口 $12.9K · 1 笔2026-04进口 $116.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $96.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $545.3K · 12 笔出口 $1.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.6K · 13 笔出口 $7.0K · 3 笔2023-11进口 $123.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $110.7K · 10 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-02进口 $54.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $194.2K · 19 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-04进口 $49.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.3K · 10 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $103.6K · 13 笔出口 $30 · 1 笔2024-08进口 $111.7K · 15 笔出口 $441.6K · 2 笔2024-09进口 $466.2K · 50 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-10进口 $92.6K · 9 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $184.6K · 14 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $166.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $156.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.8K · 4 笔出口 $29.8K · 2 笔2025-03进口 $293.0K · 11 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-04进口 $141.3K · 11 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-05进口 $47.1K · 11 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $31.6K · 7 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-07进口 $71.7K · 12 笔出口 $365.8K · 6 笔2025-08进口 $230.8K · 19 笔出口 $83.8K · 4 笔2025-09进口 $104.2K · 7 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $89.4K · 12 笔出口 $382.5K · 3 笔2025-11进口 $51.3K · 7 笔出口 $309.9K · 3 笔2025-12进口 $83.2K · 10 笔出口 $178.5K · 5 笔2026-01进口 $58.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.8K · 14 笔出口 $12.9K · 1 笔2026-04进口 $116.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $96.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $545.3K · 12 笔出口 $1.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0309368906
企查查编码QVN2WP4629
成立日期2009-08-17
联系地址Phòng 09.04, Tầng 9, Tháp A, Viettel Complex Tower, số 285 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIỆT NAM)
企业英文名称EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 09.04, Tầng 9, Tháp A, Viettel Complex Tower, số 285 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được phân phối hàng hóa cho khách hàng là cá nhân. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842862903031
传真+842862903035
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本102亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902690流量压力检测零件
902590测量仪器
902790切片机零件
902610液体流量计
851762通信设备
853710电力控制板
850440静止变流器
392690其他塑料制品
902710气体烟雾分析仪
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
850440静止变流器
851762通信设备
854239其他电子IC
903180其他测量仪器
903289其他自动控制仪
85364160伏以下继电器
853890电器装置零件
902620压力测量仪
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡256$1.81M
中国136$905.6K
美国69$571.4K
罗马尼亚6$398.7K
泰国106$387.9K
德国49$360.7K
墨西哥81$327.2K
波兰4$288.0K
瑞典11$168.5K
马来西亚24$162.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$1.82M
日本5$52.8K
泰国10$52.1K
新加坡13$39.6K
中国3$1.8K
美国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EMERSON ASIA PACIFIC PL新加坡317$2.68M电力控制板、切片机零件
EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED印度103$1.24M自动控制零件、切片机零件
Emerson Asia Pacific Pte. Ltd.中国42$530.8K液体流量计、阀门零件
Emerson Asia Pacific Pte. Ltd.美国17$201.1K阀门零件、其他矿物制品
Rosemount Inc.美国22$192.9K切片机零件、压力测量仪
EMERSON PROCESS MANAGEMENT LIMITED英国14$88.0K气体烟雾分析仪、切片机零件
Emerson (Thailand) Ltd.泰国29$64.1K焊接机零件、电力控制板
Emerson Process Management Ltd.德国12$40.8K切片机零件、气体过滤机械
Flexim Instruments Asia Pte. Ltd.新加坡5$20.8K液体流量计、液体气体测量仪
Rosemount Inc.英国6$7.9K切片机零件、其他塑料制品

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Industrial Equipment & Material Joint Stock Co.越南9$883.9K通信设备、电器装置零件
Estag Energy Services Joint Stock Co.越南2$618.8K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Green Industry Solution Joint Stock Co.越南2$145.2K前端装载机、电动手钻
Thanh Thien Technology Joint Stock Co.越南3$71.0K电力控制板、液体气体测量仪
Emerson (Thailand) Ltd.泰国10$52.1K液体流量计、流量压力检测零件
Branson Ultrasonics, Emerson Japan日本3$46.1K安全气囊零件、电力控制板
EMERSON ASIA PACIFIC PL新加坡10$36.9K阀门龙头、阀门零件
Le Khang MK Co., Ltd.越南2$36.2K氢氧化钾、液体气体测量仪
SVC Trading & Technical Service Joint Stock Co.越南2$29.0K其他电路开关装置、其他塑料制品
Branson Ultrasonic (Shanghai) Co., Ltd., Emerson Automation Solutions中国2$230非泡沫塑料片、气动直线发动机

近期贸易明细

进口(共 563)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25流量压力检测零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED中国$1.7K
2026-06-25流量压力检测零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED中国$1.9K
2026-06-25流量压力检测零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED中国$1.9K
2026-06-25流量压力检测零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED中国$7.4K
2026-06-23流量压力检测零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED泰国$564
2026-06-23流量压力检测零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡$289
2026-06-23流量压力检测零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡$1.5K
2026-06-23测量仪器EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED美国$2.0K
2026-06-23流量压力检测零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡$1.7K
2026-06-23流量压力检测零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡$1.7K

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10通信设备EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡$220
2026-06-10电力控制板EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡$334
2026-06-10电力控制板EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡$187
2026-06-08压力测量仪EMERSON ASIA PACIFICE PTE LTD (SMMC LAB)新加坡$886
2026-03-09其他自动控制仪Green Industry Solution Joint Stock Co.越南$1.6K
2026-03-09其他自动控制仪Green Industry Solution Joint Stock Co.越南$11.3K
2025-12-16电力控制板Branson Ultrasonics, Emerson Japan日本$24.0K
2025-12-08超声波机床BRANSON ULTRASONICS EMERSON JAPAN日本$16.3K
2025-12-03气动直线发动机BRANSON ULTRASONIC (SHANGHAI) LTD EMERSON AUTOMATION SOLUTIONS中国$200
2025-12-03电力控制板BRANSON ULTRASONICS EMERSON JAPAN日本$5.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Emerson Process Management (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →