Emerson Process Management (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 536 笔 · 主营 流量压力检测零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIệT NAM)

536
进口笔数
55
出口笔数
$4.95M
进口金额
$1.96M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-09
最近出口
29
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $466.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.8K · 12 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-10进口 $98.6K · 13 笔出口 $7.0K · 3 笔2023-11进口 $123.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $110.7K · 10 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-02进口 $54.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $194.2K · 19 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-04进口 $49.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.3K · 10 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $103.6K · 13 笔出口 $30 · 1 笔2024-08进口 $111.7K · 15 笔出口 $431.3K · 1 笔2024-09进口 $466.2K · 50 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-10进口 $92.6K · 9 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $184.6K · 14 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $166.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $156.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.8K · 4 笔出口 $29.8K · 2 笔2025-03进口 $293.0K · 11 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-04进口 $141.3K · 11 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-05进口 $47.1K · 11 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $31.6K · 7 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-07进口 $71.7K · 12 笔出口 $365.8K · 6 笔2025-08进口 $230.8K · 19 笔出口 $83.8K · 4 笔2025-09进口 $104.2K · 7 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $89.4K · 12 笔出口 $382.5K · 3 笔2025-11进口 $51.3K · 7 笔出口 $309.9K · 3 笔2025-12进口 $83.2K · 10 笔出口 $178.5K · 5 笔2026-01进口 $58.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.8K · 14 笔出口 $12.9K · 1 笔2026-04进口 $116.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.8K · 12 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-10进口 $98.6K · 13 笔出口 $7.0K · 3 笔2023-11进口 $123.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $110.7K · 10 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-02进口 $54.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $194.2K · 19 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-04进口 $49.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.3K · 10 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $103.6K · 13 笔出口 $30 · 1 笔2024-08进口 $111.7K · 15 笔出口 $431.3K · 1 笔2024-09进口 $466.2K · 50 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-10进口 $92.6K · 9 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $184.6K · 14 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $166.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $156.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.8K · 4 笔出口 $29.8K · 2 笔2025-03进口 $293.0K · 11 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-04进口 $141.3K · 11 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-05进口 $47.1K · 11 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $31.6K · 7 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-07进口 $71.7K · 12 笔出口 $365.8K · 6 笔2025-08进口 $230.8K · 19 笔出口 $83.8K · 4 笔2025-09进口 $104.2K · 7 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $89.4K · 12 笔出口 $382.5K · 3 笔2025-11进口 $51.3K · 7 笔出口 $309.9K · 3 笔2025-12进口 $83.2K · 10 笔出口 $178.5K · 5 笔2026-01进口 $58.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.8K · 14 笔出口 $12.9K · 1 笔2026-04进口 $116.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309368906
企查查编码QVN2WP4629
成立日期2009-08-17
联系地址Phòng 09.04, Tầng 9, Tháp A, Viettel Complex Tower, số 285 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIỆT NAM)
企业英文名称EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 09.04, Tầng 9, Tháp A, Viettel Complex Tower, số 285 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được phân phối hàng hóa cho khách hàng là cá nhân. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842862903031
传真+842862903035
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本102亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902690流量压力检测零件
902590测量仪器
902790切片机零件
902610液体流量计
851762通信设备
853710电力控制板
850440静止变流器
392690其他塑料制品
902710气体烟雾分析仪
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
853710电力控制板
851762通信设备
854239其他电子IC
903180其他测量仪器
903289其他自动控制仪
85364160伏以下继电器
853890电器装置零件
903190测量仪器零件
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡246$1.75M
中国125$838.3K
美国66$494.8K
泰国99$358.4K
德国48$354.5K
墨西哥79$323.7K
波兰4$288.0K
瑞典10$167.9K
马来西亚23$162.3K
英国19$119.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$1.81M
日本5$52.8K
泰国10$52.1K
新加坡11$38.0K
中国3$1.8K
美国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡377$3.40M切片机零件、自动控制零件
Emerson Asia Pacific Pte. Ltd.中国44$547.5K液体流量计、电器装置零件
Emerson Asia Pacific Pte. Ltd.美国15$188.9K其他媒体、其他矿物制品
Emerson Process Management Ltd.英国21$131.7K气体烟雾分析仪、切片机零件
Emerson Asia Pacific Private Ltd.罗马尼亚4$115.6K10公斤以下便携电脑、液体气体测量仪
Emerson (Thailand) Ltd.泰国29$64.1K焊接机零件、其他焊接机
Rosemount Inc.美国11$62.4K切片机零件、流量压力检测零件
Rosemount Inc.英国10$51.5K切片机零件、色谱仪
Flexim Instruments Asia Pte. Ltd.新加坡5$20.8K液体流量计、液体气体测量仪
Spectronix Ltd.意大利4$19.5K气体烟雾分析仪、切片机零件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Industrial Equipment & Material Joint Stock Co.越南9$883.9K通信设备、电器装置零件
Estag Energy Services Joint Stock Co.越南2$618.8K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Green Industry Solution Joint Stock Co.越南2$145.2K前端装载机、电动手钻
Thanh Thien Technology Joint Stock Co.越南3$71.0K电力控制板、液体气体测量仪
Emerson (Thailand) Ltd.泰国10$52.1K液体流量计、流量压力检测零件
Branson Ultrasonics, Emerson Japan日本3$46.1K安全气囊零件、电力控制板
EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡10$36.9K阀门龙头、阀门零件
Le Khang MK Co., Ltd.越南2$36.2K氢氧化钾、液体气体测量仪
SVC Trading & Technical Service Joint Stock Co.越南2$29.0K其他电路开关装置、其他塑料制品
Branson Ultrasonic (Shanghai) Co., Ltd., Emerson Automation Solutions中国2$230非泡沫塑料片、气动直线发动机

近期贸易明细

进口(共 536)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20切片机零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD新加坡$1.2K
2026-04-20切片机零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD新加坡$1.2K
2026-04-19其他测量仪器EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD德国$283
2026-04-19流量压力检测零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD新加坡$866
2026-04-19流量压力检测零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD新加坡$917
2026-04-19流量压力检测零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD印度$45
2026-04-19流量压力检测零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD印度$45
2026-04-19测量仪器EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD新加坡$209
2026-04-19流量压力检测零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD美国$830
2026-04-19测量仪器EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD新加坡$209

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09其他自动控制仪GREEN INDUSTRY SOLUTION JOINT STOCK CO越南$1.6K
2026-03-09其他自动控制仪GREEN INDUSTRY SOLUTION JOINT STOCK CO越南$11.3K
2025-12-16电力控制板BRANSON ULTRASONICS EMERSON JAPAN日本$24.0K
2025-12-08超声波机床BRANSON ULTRASONICS EMERSON JAPAN日本$16.3K
2025-12-03气动直线发动机BRANSON ULTRASONIC (SHANGHAI) LTD EMERSON AUTOMATION SOLUTIONS中国$200
2025-12-03电力控制板BRANSON ULTRASONICS EMERSON JAPAN日本$5.7K
2025-12-02通信设备GREEN INDUSTRY SOLUTION JOINT STOCK CO越南$3.2K
2025-12-02通信设备GREEN INDUSTRY SOLUTION JOINT STOCK CO越南$915
2025-12-02通信设备GREEN INDUSTRY SOLUTION JOINT STOCK CO越南$1.6K
2025-12-02电力控制板GREEN INDUSTRY SOLUTION JOINT STOCK CO越南$3.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Emerson Process Management (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →