Emerson Process Management (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 536 笔 · 主营 流量压力检测零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIệT NAM)
- 邮箱36,868
536
进口笔数
55
出口笔数
$4.95M
进口金额
$1.96M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-09
最近出口
29
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309368906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WP4629 |
| 成立日期 | 2009-08-17 |
| 联系地址 | Phòng 09.04, Tầng 9, Tháp A, Viettel Complex Tower, số 285 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 09.04, Tầng 9, Tháp A, Viettel Complex Tower, số 285 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được phân phối hàng hóa cho khách hàng là cá nhân. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862903031 |
| 传真 | +842862903035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 102亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 246 | $1.75M |
| 中国 | 125 | $838.3K |
| 美国 | 66 | $494.8K |
| 泰国 | 99 | $358.4K |
| 德国 | 48 | $354.5K |
| 墨西哥 | 79 | $323.7K |
| 波兰 | 4 | $288.0K |
| 瑞典 | 10 | $167.9K |
| 马来西亚 | 23 | $162.3K |
| 英国 | 19 | $119.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $1.81M |
| 日本 | 5 | $52.8K |
| 泰国 | 10 | $52.1K |
| 新加坡 | 11 | $38.0K |
| 中国 | 3 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 377 | $3.40M | 切片机零件、自动控制零件 |
| Emerson Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | 44 | $547.5K | 液体流量计、电器装置零件 |
| Emerson Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | 15 | $188.9K | 其他媒体、其他矿物制品 |
| Emerson Process Management Ltd. | 英国 | 21 | $131.7K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Emerson Asia Pacific Private Ltd. | 罗马尼亚 | 4 | $115.6K | 10公斤以下便携电脑、液体气体测量仪 |
| Emerson (Thailand) Ltd. | 泰国 | 29 | $64.1K | 焊接机零件、其他焊接机 |
| Rosemount Inc. | 美国 | 11 | $62.4K | 切片机零件、流量压力检测零件 |
| Rosemount Inc. | 英国 | 10 | $51.5K | 切片机零件、色谱仪 |
| Flexim Instruments Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $20.8K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Spectronix Ltd. | 意大利 | 4 | $19.5K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrial Equipment & Material Joint Stock Co. | 越南 | 9 | $883.9K | 通信设备、电器装置零件 |
| Estag Energy Services Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $618.8K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Green Industry Solution Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $145.2K | 前端装载机、电动手钻 |
| Thanh Thien Technology Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $71.0K | 电力控制板、液体气体测量仪 |
| Emerson (Thailand) Ltd. | 泰国 | 10 | $52.1K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Branson Ultrasonics, Emerson Japan | 日本 | 3 | $46.1K | 安全气囊零件、电力控制板 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 10 | $36.9K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Le Khang MK Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.2K | 氢氧化钾、液体气体测量仪 |
| SVC Trading & Technical Service Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $29.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Branson Ultrasonic (Shanghai) Co., Ltd., Emerson Automation Solutions | 中国 | 2 | $230 | 非泡沫塑料片、气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 536)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 切片机零件 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 切片机零件 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 德国 | $283 |
| 2026-04-19 | 流量压力检测零件 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 新加坡 | $866 |
| 2026-04-19 | 流量压力检测零件 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 新加坡 | $917 |
| 2026-04-19 | 流量压力检测零件 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 印度 | $45 |
| 2026-04-19 | 流量压力检测零件 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 印度 | $45 |
| 2026-04-19 | 测量仪器 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 新加坡 | $209 |
| 2026-04-19 | 流量压力检测零件 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 美国 | $830 |
| 2026-04-19 | 测量仪器 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 新加坡 | $209 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他自动控制仪 | GREEN INDUSTRY SOLUTION JOINT STOCK CO | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-09 | 其他自动控制仪 | GREEN INDUSTRY SOLUTION JOINT STOCK CO | 越南 | $11.3K |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | BRANSON ULTRASONICS EMERSON JAPAN | 日本 | $24.0K |
| 2025-12-08 | 超声波机床 | BRANSON ULTRASONICS EMERSON JAPAN | 日本 | $16.3K |
| 2025-12-03 | 气动直线发动机 | BRANSON ULTRASONIC (SHANGHAI) LTD EMERSON AUTOMATION SOLUTIONS | 中国 | $200 |
| 2025-12-03 | 电力控制板 | BRANSON ULTRASONICS EMERSON JAPAN | 日本 | $5.7K |
| 2025-12-02 | 通信设备 | GREEN INDUSTRY SOLUTION JOINT STOCK CO | 越南 | $3.2K |
| 2025-12-02 | 通信设备 | GREEN INDUSTRY SOLUTION JOINT STOCK CO | 越南 | $915 |
| 2025-12-02 | 通信设备 | GREEN INDUSTRY SOLUTION JOINT STOCK CO | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-02 | 电力控制板 | GREEN INDUSTRY SOLUTION JOINT STOCK CO | 越南 | $3.6K |