Thanh Thien Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THàNH THIêN
123
进口笔数
16
出口笔数
$3.70M
进口金额
$124.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-31
最近出口
59
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312118180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHAEPJ4 |
| 成立日期 | 2013-01-10 |
| 联系地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÀNH THIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842835127071 |
| 邮箱 | info@thanhthien.com.vn |
| 官网 | thanhthien.com.vn |
| 传真 | +842835127072 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 12 | $1.08M |
| 美国 | 26 | $754.3K |
| 墨西哥 | 4 | $565.6K |
| 德国 | 45 | $512.7K |
| 日本 | 8 | $162.3K |
| 新加坡 | 8 | $160.2K |
| 英国 | 6 | $122.4K |
| 挪威 | 2 | $55.0K |
| 法国 | 6 | $45.1K |
| 中国 | 6 | $42.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $40.3K |
| 瑞典 | 5 | $27.6K |
| 挪威 | 1 | $27.5K |
| 新加坡 | 5 | $15.0K |
| 德国 | 1 | $12.7K |
| 印度 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $738.5K | 分析仪器、切片机零件 |
| Rockwell Automation Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $636.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| Siemens AG | 德国 | 4 | $245.1K | 静止变流器、电力控制板 |
| PRACTICAL ANALYZER SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $152.2K | 电力控制板、切片机零件 |
| Process Insights GmbH | 德国 | 13 | $89.8K | 切片机零件、气体烟雾分析仪 |
| Emerson Process Management (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $71.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| Durag Sales & Service GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $46.0K | 带接头绝缘电线、液体气体测量仪 |
| OPSIS AB | 瑞典 | 7 | $30.8K | 切片机零件、光学分光仪 |
| Process Insights AG | 德国 | 4 | $29.9K | 组合测量仪器、切片机零件 |
| Acoem Ecotech Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $14.7K | 第90章仪器零件、光学辐射仪器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heineken Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $40.3K | 塑料包装箱、铝制容器≤300升 |
| OPSIS AB | 瑞典 | 5 | $27.6K | 第90章仪器零件、光学分光仪 |
| Ensetcorp Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $27.5K | 液体气体测量仪 |
| Process Insights GmbH | 德国 | 1 | $12.7K | 氧化铝、液体气体测量仪 |
| CREATIVE TECHNOLOGY SERVICES LTD | 新加坡 | 2 | $7.5K | 电力控制板、切片机零件 |
| Gas Chromatography Systems Maxum Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、手动螺丝刀 |
| PRACTICAL ANALYZER SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 静止变流器、通信设备 |
| Acoem Ecotech Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.3K | 第90章仪器零件、其他测量仪器 |
| Durag SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $75 | 不锈钢管件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | ROCKWELL AUTOMATION SOUTHEAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | ROCKWELL AUTOMATION SOUTHEAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 泵零件 | ADVANCED CAE PTE. LTD. | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 泵零件 | ADVANCED CAE PTE. LTD. | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | ADVANCED CAE PTE. LTD. | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 电热电阻器 | ADVANCED CAE PTE. LTD. | 英国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 流量压力检测零件 | ADVANCED CAE PTE. LTD. | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 电热电阻器 | ADVANCED CAE PTE. LTD. | 英国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | ADVANCED CAE PTE. LTD. | 英国 | $320 |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | ADVANCED CAE PTE. LTD. | 英国 | $1.5K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 电力控制板 | OPSIS AB | 瑞典 | $8.0K |
| 2026-02-06 | 切片机零件 | CREATIVE TECHNOLOGY SERVICES LTD | 新加坡 | $408 |
| 2026-02-06 | 切片机零件 | CREATIVE TECHNOLOGY SERVICES LTD | 新加坡 | $408 |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | CREATIVE TECHNOLOGY SERVICES LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-01-16 | 切片机零件 | CREATIVE TECHNOLOGY SERVICES LTD | 新加坡 | $391 |
| 2026-01-16 | 切片机零件 | CREATIVE TECHNOLOGY SERVICES LTD | 新加坡 | $391 |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | CREATIVE TECHNOLOGY SERVICES LTD | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-01-16 | 液体气体测量仪 | PROCESS INSIGHTS GMBH | 德国 | $12.7K |
| 2026-01-08 | 电力控制板 | OPSIS AB | 瑞典 | $8.1K |
| 2025-12-08 | 气体烟雾分析仪 | ACOEM ECOTECH INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $671 |