Estag Energy Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ NăNG LượNG ESTAG
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-07
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108124321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFXJ3YN |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 33/147, ngõ 147, phố Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ NĂNG LƯỢNG ESTAG |
| 企业英文名称 | ESTAG ENERGY SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 33/147, ngõ 147, phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84932714666 |
| 邮箱 | hieu.nguyen@estages.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840690 | 涡轮机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $378.1K |
| 美国 | 5 | $350.3K |
| 新加坡 | 1 | $241.2K |
| 中国 | 2 | $240.2K |
| 泰国 | 1 | $8.1K |
| 匈牙利 | 1 | $2.1K |
| 德国 | 4 | $1.9K |
| 西班牙 | 1 | $631 |
| 意大利 | 1 | $86 |
| 波兰 | 1 | $46 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emerson Process Management (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $618.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| GE Steam Power Switzerland GmbH | 德国 | 4 | $590.0K | 钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 1 | $8.1K | 压力测量仪、阀门零件 |
| MICROENER | 法国 | 1 | $2.1K | 高压继电器 |
| GEMU Valves Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Four Star Enterprises | 新加坡 | 1 | $640 | 电力控制板、其他电气设备 |
| BOSER TECHNOLOGY LIMITED | 中国香港 | 1 | $450 | 铝电解电容 |
| Shree TBTC Global Industries | 印度 | 2 | $301 | 其他电气开关、自动断路器 |
| Marsulex Environmental Technologies India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $262 | 静止变流器、过滤净化器零件 |
| INELTRON GESELLSCHAFT FUR INDUSTRIE - ELEKTRONIK M.B.H. | 德国 | 1 | $94 | 晶闸管及可控硅 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 晶闸管及可控硅 | INELTRON GESELLSCHAFT FUR INDUSTRIE - ELEKTRONIK M.B.H. | 德国 | $94 |
| 2026-07-01 | 轴承座 | GE Steam Power Switzerland GmbH | 中国 | $163.7K |
| 2026-07-01 | 非泡沫橡胶密封件 | GE Steam Power Switzerland GmbH | 美国 | $378 |
| 2026-07-01 | 轴承座 | GE Steam Power Switzerland GmbH | 中国 | $41.9K |
| 2026-07-01 | 阀门零件 | GE Steam Power Switzerland GmbH | 美国 | $86.0K |
| 2026-07-01 | 阀门零件 | GE Steam Power Switzerland GmbH | 美国 | $67.1K |
| 2026-07-01 | 涡轮机零件 | GE Steam Power Switzerland GmbH | 美国 | $67.0K |
| 2026-07-01 | 涡轮机零件 | GE Steam Power Switzerland GmbH | 美国 | $67.0K |
| 2026-07-01 | 轴承座 | GE Steam Power Switzerland GmbH | 中国 | $34.6K |
| 2026-07-01 | 阀门零件 | GE Steam Power Switzerland GmbH | 美国 | $35.7K |