Green Industry Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHIệP XANH
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104929477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0541SB |
| 成立日期 | 2010-10-01 |
| 联系地址 | Số 14B/6, ngõ 294 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP XANH |
| 企业英文名称 | GREEN INDUSTRY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 537 đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842435728200 |
| 邮箱 | minhnguyen21112@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842920 | 平地机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 3 | $603.6K |
| 中国 | 2 | $541.0K |
| 巴西 | 1 | $300.0K |
| 美国 | 3 | $293.9K |
| 泰国 | 2 | $116.3K |
| 韩国 | 1 | $14.3K |
| 波兰 | 1 | $10.8K |
| 菲律宾 | 1 | $3.8K |
| 南非 | 1 | $174 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHU THAI TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $1.09M | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| M.E.I. Consultants Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $603.5K | 电动手钻、X射线设备 |
| Emerson Process Management (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $145.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $47.7K | 气体过滤机械、其他气泵 |
| Innovative Mining Products (Pty) Ltd | 南非 | 1 | $174 | 1kg以下胶粘剂、钢铁脚手架支柱 |
| Epiroc Construction Tools AB | 瑞典 | 1 | $96 | 其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他自动控制仪 | EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIETNAM) CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-03-09 | 其他自动控制仪 | EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIETNAM) CO LTD | 泰国 | $11.3K |
| 2025-12-02 | 通信设备 | EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIETNAM) CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2025-12-02 | 通信设备 | EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIETNAM) CO LTD | 泰国 | $915 |
| 2025-12-02 | 通信设备 | EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIETNAM) CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-12-02 | 电力控制板 | EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIETNAM) CO LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2025-12-02 | 通信设备 | EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIETNAM) CO LTD | 泰国 | $690 |
| 2025-12-02 | 通信设备 | EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIETNAM) CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2025-12-02 | 通信设备 | EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIETNAM) CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2025-12-02 | 通信设备 | EMERSON PROCESS MANAGEMENT (VIETNAM) CO LTD | 泰国 | $5.2K |