Phuoc Tuong Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 氧化钴
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phước Tường
148
进口笔数
0
出口笔数
$3.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700686171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEM4AP2Y |
| 成立日期 | 2006-01-04 |
| 联系地址 | 18B Lê Văn Duyệt, khu phố Chợ, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯỚC TƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHUOC TUONG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18B Lê Văn Duyệt, khu phố Chợ, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842743760284 |
| 邮箱 | phuoctuong06@vnn.vn |
| 传真 | 02743762178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282200 | 氧化钴 |
| 252910 | 长石 |
| 282550 | 铜氧化物氢氧化物 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 283660 | 碳酸钡 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 282010 | 二氧化锰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $1.52M |
| 中国台湾 | 11 | $528.7K |
| 德国 | 12 | $444.1K |
| 芬兰 | 21 | $317.6K |
| 印度 | 25 | $153.9K |
| 挪威 | 4 | $55.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $18.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W & Q Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 22 | $557.5K | 其他碳酸盐、氧化钴 |
| Smart Mount International Group Ltd. | 中国台湾 | 11 | $528.7K | 锌氧化物、有机过氧化物 |
| Cosaco GmbH | 德国 | 12 | $444.1K | 铜氧化物氢氧化物、零售杀菌剂 |
| Jervois Finland Oy | 芬兰 | 21 | $317.6K | 氧化钴、其他硫酸盐 |
| Chaowei Industry Co., Ltd. | 中国 | 15 | $303.6K | 制成颜料、其他碱金属硅酸盐 |
| Changshu Wealthy Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $197.8K | 羧甲基纤维素、980200 |
| Zhigao Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $157.8K | 二氧化锰、碳酸钡 |
| Kedar Industries | 印度 | 20 | $110.9K | 长石、块滑石 |
| Hangzhou Haoteng Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.6K | 铜氧化物氢氧化物 |
| Honde Business Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.9K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 制成颜料 | CHAOWEI INDUSTRY CO;LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-20 | 制成颜料 | CHAOWEI INDUSTRY CO;LTD | 中国 | $588 |
| 2026-04-20 | 制成颜料 | CHAOWEI INDUSTRY CO;LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-20 | 制成颜料 | CHAOWEI INDUSTRY CO;LTD | 中国 | $588 |
| 2026-04-20 | 制成颜料 | CHAOWEI INDUSTRY CO;LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-20 | 制成颜料 | CHAOWEI INDUSTRY CO;LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 制成颜料 | CHAOWEI INDUSTRY CO;LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-20 | 制成颜料 | CHAOWEI INDUSTRY CO;LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 长石 | KEDAR INDUSTRIES | 印度 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 长石 | KEDAR INDUSTRIES | 印度 | $2.7K |