KGA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KGA VIệT NAM
120
进口笔数
0
出口笔数
$3.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106361101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNER9AVC |
| 成立日期 | 2013-11-12 |
| 联系地址 | Số 12 ngõ 20 phố Chu Huy Mân, Tổ 8, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KGA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KGA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 20 phố Chu Huy Mân, Tổ 8, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84949081959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 120 | $3.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 43 | $1.48M | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 21 | $841.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 17 | $382.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 9 | $234.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corp. | 日本 | 13 | $186.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Asahi Corporation Co., Ltd. | 日本 | 9 | $153.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Fuji Trading Ltd. | 加拿大 | 2 | $68.2K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| NDT Corp Ltd | 日本 | 1 | $57.3K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| THI Corp. | 日本 | 2 | $48.9K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Yuasa Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $31.8K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 土方机械零件 | YUASA TRADING CO LTD | 日本 | $278 |
| 2026-04-23 | 土方机械零件 | YUASA TRADING CO LTD | 日本 | $804 |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | YUASA TRADING CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | YUASA TRADING CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 土方机械零件 | YUASA TRADING CO LTD | 日本 | $526 |
| 2026-04-23 | 土方机械零件 | YUASA TRADING CO LTD | 日本 | $526 |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | YUASA TRADING CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | YUASA TRADING CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | YUASA TRADING CO LTD | 日本 | $4.8K |