XYZ Star Corporation
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XYZ STAR
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$312.8K
出口金额
—
最近进口
2024-12-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500698837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HYBXUY |
| 成立日期 | 2023-04-10 |
| 联系地址 | Thôn Tam Lộng, Xã Hương Sơn, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XYZ STAR |
| 企业英文名称 | XYZ STAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Lộng, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84983106712 |
| 邮箱 | thanhdat.xyz.star@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $308.4K |
| 日本 | 3 | $4.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $154.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $154.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| F&C Holdings Inc. | 日本 | 2 | $3.5K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Xyz Star Co., Ltd. | 日本 | 1 | $837 | 其他钢铁制品、其他矿物制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 其他铝制品 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-12-26 | 其他手工工具 | CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS | 越南 | $730 |
| 2024-12-26 | 其他手工工具 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $730 |
| 2024-12-26 | 其他手工工具 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-26 | 其他铝制品 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2024-12-26 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS | 越南 | $8.2K |
| 2024-12-26 | 其他铝制品 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-12-26 | 其他手工工具 | CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS | 越南 | $730 |
| 2024-12-26 | 其他铝制品 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-12-26 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS | 越南 | $2.2K |