Hua Yi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH XâY DựNG QUảNG ĐạT
9
进口笔数
14
出口笔数
$160.1K
进口金额
$390.1K
出口金额
2025-04-23
最近进口
2025-04-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202091063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3NRMF7 |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | Số 1086 đường Phạm Văn Đồng, Tổ dân phố số 11, Phường Hoà Nghĩa, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG QUẢNG ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 tòa nhà điều hành viễn thông Mobifone Hải Phòng, Khu, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84935877080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $160.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $390.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huayi International Investment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $132.1K | 其他钢铁制品、其他粘合剂≤1kg |
| Guangxi Jiujiucheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.0K | 卷状沥青制品、喷雾机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $390.1K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 其他钢铁制品 | Huayi International Investment Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁制品 | Huayi International Investment Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2025-03-18 | 其他钢铁制品 | Huayi International Investment Co., Ltd. | 中国 | $32.6K |
| 2025-03-07 | 其他钢铁制品 | Huayi International Investment Co., Ltd. | 中国 | $14.6K |
| 2025-02-18 | 其他钢铁制品 | Huayi International Investment Co., Ltd. | 中国 | $32.6K |
| 2024-09-21 | 钢铁螺钉螺栓 | Huayi International Investment Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-21 | 钢铁丝制品 | Huayi International Investment Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-20 | 其他粘合剂≤1kg | Huayi International Investment Co., Ltd. | 中国 | $910 |
| 2024-05-10 | 喷雾机零件 | Guangxi Jiujiucheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $309 |
| 2024-05-09 | 卷状沥青制品 | Guangxi Jiujiucheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 其他钢铁制品 | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25.2K |
| 2025-04-08 | 其他钢铁制品 | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25.2K |
| 2025-03-19 | 其他钢铁制品 | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33.6K |
| 2025-02-19 | 其他钢铁制品 | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33.7K |
| 2025-01-11 | 其他钢铁制品 | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33.1K |
| 2025-01-11 | 其他钢铁制品 | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.4K |
| 2025-01-11 | 其他钢铁制品 | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-01-11 | 其他钢铁制品 | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $917 |
| 2025-01-06 | 其他钢铁制品 | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.4K |
| 2025-01-06 | 其他钢铁制品 | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $174 |